Trang chủ / Công nghệ & Thiết bị / Máy pha Polymer KDS
Máy pha Polymer KDS
Dòng sản phẩm Kendensha
Máy pha polymer không phải “ngôi sao” như Slit Saver hay Safite, nhưng gần như dự án nào cũng cần — pha đúng nồng độ polymer là thứ quyết định máy ép phía sau chạy tốt hay không. Dòng KDS có 4 model: SK-500 / SK-1000 / SK-2000 / SK-3000, công suất tới 3.000 L/h.

Nguyên lý — tự động hoá toàn bộ chu trình pha
Máy dùng PLC + cảm biến mực nước điện cực để điều phối tự động từ bột polymer sang dung dịch, theo 5 bước:
- Phát hiện mực nước thấp — cảm biến giám sát liên tục, khi dung dịch trong bồn xuống giới hạn thấp, hệ thống tự kích hoạt chu trình pha mới.
- Cấp nước sạch tự động — van điện từ mở, cấp nước qua bộ lọc và van lưu lượng cố định; máy khuấy khởi động tạo dòng xoáy.
- Định lượng và cấp bột polymer — động cơ vít tải cấp bột từ phễu chứa theo đúng lượng cài đặt, rải đều vào dòng xoáy để tránh vón cục.
- Khuấy trộn đến mức cao, dừng cấp liệu — khi đạt giới hạn trên, van đóng, cấp bột dừng; máy khuấy tiếp tục 60–120 phút để polymer tan hoàn toàn, đạt nồng độ 0,1–0,2%.
- Xuất dung dịch, chuẩn bị mẻ tiếp theo — dung dịch đồng đều xuất ra bơm định lượng; hệ thống tự chuẩn bị mẻ mới ngay khi mực nước xuống thấp.
Có thể tích hợp SCADA — kết nối tín hiệu giám sát từ xa, đồng bộ với máy ép bùn và bơm định lượng trong dây chuyền tổng thể.
Dải sản phẩm — 4 model
Từ trạm xử lý quy mô nhỏ đến nhà máy công nghiệp lớn. Chi tiết đầy đủ nhất là model nhỏ nhất, SK-500 — các model lớn hơn cùng nguyên lý, khác dung tích/công suất.
| Model | Bồn hoà tan | Công suất (tiêu chuẩn/tối đa) | Phễu bột | Điện tiêu thụ |
|---|---|---|---|---|
| SK-500 | 500 L | 200 / 400 L/giờ | 30 L | 0,1 kWh |
| SK-1000 | 1.000 L | tham khảo catalogue | — | 0,1 kWh |
| SK-2000 | 2.000 L | tham khảo catalogue | 60 L | 0,2 kWh |
| SK-3000 | 3.000 L | tối đa 3.000 L/h | — | 0,2 kWh |
Thông số chi tiết SK-500
| Công suất xử lý tiêu chuẩn | 200 L/giờ |
| Công suất xử lý tối đa | 400 L/giờ |
| Lưu lượng nước cấp | 30 L/phút |
| Phễu chứa polymer bột | 30 L |
| Động cơ cấp bột | 25 W · 1/36 |
| Máy khuấy | 0,4 kW · 1/20 |
| Trọng lượng máy | 330 kg |
| Van điện từ | AC 200V |
So với pha thủ công
Đây là so sánh thật sự có ý nghĩa với máy pha polymer — không phải giữa các hãng, mà giữa tự động hoá và pha tay, vốn vẫn phổ biến ở nhiều trạm xử lý nhỏ tại Việt Nam.
| Tiêu chí | Pha thủ công | Máy KDS |
|---|---|---|
| Độ chính xác tỷ lệ pha | Thấp — phụ thuộc người vận hành | Cao — vít tải & timer cài đặt |
| Độ đồng đều dung dịch | Không ổn định, dễ vón cục | Ổn định, khuấy trộn kiểm soát |
| Hiệu suất dùng hoá chất | Thấp — lãng phí hoặc thiếu | Cao — kiểm soát chính xác lượng dùng |
| Vận hành liên tục | Thấp — mỗi mẻ chuẩn bị lại từ đầu | Cao — cấp liệu tự động theo nhu cầu |
| An toàn lao động | Tiếp xúc trực tiếp hoá chất | Hệ thống kín, giảm tiếp xúc |
| Giám sát từ xa | Không có | Tích hợp SCADA |
Hiệu quả kinh tế
- ~100 g/m³ — lượng polymer tối ưu cho bùn lỏng TS 1%, kiểm soát chính xác giúp tránh lãng phí hoặc thiếu hụt.
- 1 kg polymer → ~1 tấn bùn tách ép, đạt độ ẩm 80–85% (pha đúng nồng độ 0,1–0,2%).
- 0,1–0,2 kWh điện tiêu thụ tuỳ model — thấp so với công suất xử lý đạt được.
- Vận hành 24/7, tự động chuẩn bị mẻ tiếp theo — dây chuyền không bao giờ chờ hoá chất.
Ứng dụng
Xử lý nước thải đô thị, thực phẩm & đồ uống, giấy & bột giấy, luyện kim/điện tử, nông nghiệp & chăn nuôi, bệnh viện & cơ sở y tế — bất kỳ đâu cần keo tụ polymer ổn định trước công đoạn tách nước.
Câu hỏi thường gặp
Máy pha polymer KDS có bắt buộc đi kèm Slit Saver/Safite không?
Không bắt buộc — máy pha polymer là thiết bị độc lập, có thể lắp cho bất kỳ hệ thống ép bùn/xử lý nước nào cần keo tụ polymer, không riêng thiết bị Kendensha.
Nồng độ pha 0,1–0,2% nghĩa là gì?
Là tỷ lệ khối lượng polymer bột trên tổng dung dịch sau khi hoà tan — pha loãng đúng khoảng này giúp polymer phát huy hiệu quả keo tụ tốt nhất khi trộn vào bùn, tránh vón cục hoặc quá loãng làm giảm hiệu suất.