Thợ Ép Bùn

Trang chủ / Ứng dụng / Ngành chăn nuôi

Ngành chăn nuôi

Ứng dụng theo ngành

Chăn nuôi và giết mổ là ngành mình có nhiều dữ liệu thực tế nhất từ Kendensha Nhật Bản — cũng dễ hiểu vì mùi và tắc nghẽn là hai nỗi đau lớn nhất của trại, và đây đúng là hai điểm Slit Saver giải quyết tốt.

Bài toán tại trại chăn nuôi & lò mổ

  • Mùi — nguyên nhân khiếu nại dân cư hàng đầu: phân lỏng, bùn hoạt tính dư có mùi NH₃, H₂S rất nồng.
  • Mỡ động vật, lông làm tắc máy đối thủ: máy trục vít, băng tải thường xuyên phải dừng vệ sinh.
  • Không có nhân công kỹ thuật túc trực: trại/lò mổ cần thiết bị tự động hoàn toàn, dễ điều chỉnh theo lứa nuôi/ca giết mổ.

Vì sao Slit Saver hợp ngành chăn nuôi

Máy kín hoàn toàn, hầu như không phát tán mùi — phù hợp cả trại gần khu dân cư. Đĩa elip tự làm sạch không bám mỡ/lông. Thu hồi SS 60–99,9% tuỳ có/không dùng keo tụ, độ ẩm sau ép 75–85%. Nguyên lý đầy đủ ở trang Slit Saver.

Case study đáng chú ý

Một nhà máy chế biến thịt tại Ibaraki (Nhật Bản) từng dùng máy ép băng tải, chuyển sang Slit Saver SS-811DK: “lượng bùn xử lý cao gấp đôi (8 m³/h)! Nhờ tự làm sạch mặt lọc, chúng tôi cũng không cần nước rửa ngược… giảm được đáng kể số giờ làm thêm của nhân viên.” Độ khô bánh bùn đạt 14,7% (= 85,3% ẩm) so với 12,4% của băng tải cũ; 0 m³ nước rửa ngược so với 10 m³/ngày trước đó.

Dự án tham khảo

Dữ liệu công khai từ Kendensha Nhật Bản và Việt Nam — ẩn danh đơn vị vận hành.

Loại hình Địa điểm Model Công suất Kết quả
Chế biến thịt (bùn dư) Toride, Ibaraki (JP) SS-811DK 46,5 kgDS/h Độ ẩm 85,3%, không cần nước rửa
Trại heo hỗn hợp, 20.000 con Miyagi (JP) SS-811DK × 2 170 kgDS/h Thu hồi SS 17.000→1.300 mg/L
Trại heo (tiền xử lý bể thổi khí) Chiba (JP) SS-311D + hệ pha keo tụ ~43 kgDS/h Thu hồi SS 99,9% (16.000→190 mg/L)
Trại heo 400 nái Gifu (JP) SS-611D + hệ pha keo tụ 50 kgDS/h Thu hồi SS 97,1%, độ ẩm 84,3%
Trại heo — xử lý cấp 3 Iwate (JP) SS-311D 5 kgDS/h Độ ẩm sau ép 76,7%
Trại heo — bùn tiêu hoá biogas Saitama (JP) SS-611D + hệ pha keo tụ 35,2 kgDS/h Thu hồi SS 99,2% (7.700→60 mg/L)
Trại heo (Bình Thuận, VN — dùng Safite) H. Hàm Thuận Bắc SF-100E 16 m³/h TSS -51%, BOD -38%, COD -36%

Model theo quy mô trại

Quy mô Loại hình Model khuyến nghị
Trại nhỏ (<200 con heo) Gia đình SS-2.56D / SS-38
Trại trung (200–2.000 con) Thương mại SS-311 / SS-411D / SS-511D
Trại lớn (2.000–10.000 con) Công nghiệp SS-611D / SS-811DK
Trại rất lớn (>10.000 con) Quy mô FDI SS-1211DK hoặc hệ song song

Kết hợp với biogas

Phân lỏng chăn nuôi là nguyên liệu tốt cho hệ lên men biogas. Slit Saver đảm nhiệm tách rắn-lỏng cho cả nguyên liệu đầu vào lẫn bùn tiêu hoá (digestate) đầu ra. Ví dụ thực tế tại Saitama: hầm biogas nạp 20 tấn/ngày (nước thải heo + phụ phẩm thực phẩm), phát điện 370 kWh/ngày (~346.000 ¥/ngày tiền điện bán ra), Slit Saver SS-611D xử lý bùn tiêu hoá ở cuối chuỗi.

So với công nghệ khác

So theo loại công nghệ, không nhắm vào một hãng cụ thể.

Tiêu chí Slit Saver Trục vít Ly tâm chuyên chăn nuôi Máy ép băng tải
Chịu mỡ động vật, lông Tự làm sạch, không tắc Dễ tắc Được, chi phí rất cao Cần vệ sinh thường xuyên
Kiểm soát mùi Kín, hầu như không mùi Trung bình Kín Mùi mạnh
Quy mô phù hợp Nhỏ → rất lớn Trung–lớn Chỉ trại cực lớn (>5.000 con) Trung–lớn
Thu hồi bùn cặn Cao (60–99,9%) Vừa phải Vừa phải Vừa phải
Nước rửa ngược Không cần Trung bình Trung bình Lớn (~10 m³/ngày)

Câu hỏi thường gặp

Slit Saver có kiểm soát mùi tốt hơn máy ép băng tải không?

Có — máy vận hành kín hoàn toàn, hầu như không phát tán mùi ra ngoài. Máy ép băng tải thường hở, mùi mạnh hơn đáng kể, dễ gây khiếu nại dân cư nếu trại gần khu dân cư.

Trại nhỏ dưới 200 con có đáng đầu tư không?

Có model dành riêng cho quy mô này (SS-2.56D, SS-38) — không cần đầu tư model công nghiệp lớn. Nên khảo sát thực tế lưu lượng và đặc tính phân/nước thải trước khi chọn.

Hỏi mình về xử lý nước thải chăn nuôi