Thợ Ép Bùn

Trang chủ / Ứng dụng / Ngành thực phẩm & đồ uống

Ngành thực phẩm & đồ uống

Ứng dụng theo ngành

Bùn ngành thực phẩm là loại mình hay gọi đùa là “khó chiều nhất” — nhiều dầu mỡ, đường, tinh bột, và lưu lượng đổi liên tục theo ca sản xuất. Đây cũng là ngành có nhiều dữ liệu thực tế nhất từ Kendensha Nhật Bản.

Bài toán bùn cặn ngành thực phẩm & đồ uống

  • Nhiều dầu mỡ — đối thủ dễ tắc: bùn từ sữa, thịt, dầu ăn, đường/tinh bột khiến máy trục vít, khung bản nhanh chóng bám dính và tắc nghẽn.
  • Biến động mạnh theo ca/mẻ: lưu lượng và nồng độ bùn thay đổi liên tục theo lịch sản xuất.
  • Cần vận hành sạch, không mùi: nhà máy thực phẩm hay có khu văn phòng liền kề, đòi hỏi thiết bị kín, ít ồn, tự động cả ca đêm.

Vì sao Slit Saver hợp bùn nhiều dầu mỡ

Đĩa elip lệch pha 90° tự làm sạch liên tục, không bám dính bởi dầu mỡ, scum DAF hay bùn hữu cơ nhớt — nơi máy trục vít/khung bản thường xuyên phải dừng vệ sinh. Theo dữ liệu Kendensha: thu hồi SS 90–99%, độ ẩm sau ép 64–87% tuỳ loại bùn (bùn dư, DAF, grease trap), diện tích chỉ ~3×3m. Nguyên lý đầy đủ ở trang Slit Saver.

Dự án tham khảo

Dữ liệu công khai từ Kendensha Nhật Bản — ẩn danh đơn vị vận hành theo đúng tài liệu gốc.

Loại hình nhà máy Vùng Model Công suất Độ ẩm bánh bùn sau ép
Đồ uống (bùn digest biogas) Nhật — Kanto SS-812 + SS-1211D 129,5–182 kgDS/h 78,3–80,2%
Thực phẩm đông lạnh Nhật — Kanto SS-612 45 m³/h · 135 kgDS/h 64,3%
Chế biến thực phẩm Nhật — Toride, Ibaraki SS-811DK 46,5 kgDS/h 85,3% (belt cũ: 87,6%)
Chế biến thực phẩm Nhật — Fukushima SS-511D 10,5 kgDS/h 82%
Bánh kẹo Nhật — Yamanashi SS-611DKV 40 kgDS/h 83,0%
Rượu Whisky Nhật — Shizuoka SS-611D 50 kgDS/h 87,5%
Bia Nhật — Shiga SS-2.56 ~4 kgDS/h 84,9%
Đậu lên men (Natto) Nhật — Tochigi SS-611DKV/SS-611D 35/50 kgDS/h 80,0%/85,0%
Bánh mì Hàn Quốc SS-411D+SS-410+SS-1011D+SS-1012 18–84 kgDS/h
Khoai tây chiên Ai Cập SS-612D
Trứng (bùn DAF) Úc & Canada SS-312D

Ví dụ thực tế đáng chú ý: nhà máy đông lạnh dùng lưới cũ trước đây phải vệ sinh hoá chất 3 lần/ngày — chuyển sang Slit Saver hết hẳn công đoạn đó.

So với công nghệ khác

So theo loại công nghệ, không nhắm vào một hãng cụ thể.

Tiêu chí Slit Saver Trục vít đa đĩa Băng tải Ly tâm
Chịu bùn dầu mỡ/đường/tinh bột Tự làm sạch, không tắc Dễ tắc Có mùi, nhiều nước rửa Được, chi phí cao
Thu hồi bùn cặn Cao (90–99%) Vừa phải Vừa phải Vừa phải
Độ ẩm bùn sau ép 64–87% 77–83% 77–83% 77–83%
Điện năng 1,5–2× 20×+
Nước rửa ngược Không cần Trung bình Rất lớn Trung bình

Câu hỏi thường gặp

Slit Saver có xử lý được bùn grease trap (bẫy mỡ) không?

Có — đây là một trong những ứng dụng Slit Saver làm tốt nhất, vì đĩa elip tự làm sạch không bị mỡ động vật/thực vật bám dính gây tắc như máy trục vít hay khung bản.

Lưu lượng bùn thay đổi theo ca sản xuất có ảnh hưởng gì không?

Không đáng kể — có thể điều chỉnh tốc độ quay và liều lượng polymer để thích ứng theo biến động lưu lượng/nồng độ bùn giữa các ca.

Hỏi mình về xử lý bùn thực phẩm