Trang chủ / Ứng dụng / Nước thải công nghiệp / Ép tách bùn dầu mỡ động-thực vật sau hệ DAF bằng Slit Saver tại một nhà máy xử lý chất thải công nghiệp, Nhật Bản
Ép tách bùn dầu mỡ động-thực vật sau hệ DAF bằng Slit Saver tại một nhà máy xử lý chất thải công nghiệp, Nhật Bản
Case study

Tóm tắt nhanh
Case study: một nhà máy xử lý chất thải công nghiệp tại Nhật Bản dùng Slit Saver SS-611D ép tách bùn dầu mỡ động-thực vật sau hệ DAF, giảm hơn 93% dầu mỡ và SS trong nước lọc.
Không phải bùn nào cũng đến từ một dây chuyền sản xuất — có những dự án Slit Saver (máy ép bùn dạng con lăn đa đĩa elip) xử lý bùn đã được cô đặc sẵn từ một công đoạn xử lý nước thải khác. Đây là trường hợp của một nhà máy xử lý chất thải công nghiệp tại Nhật Bản, nơi Slit Saver được lắp để ép tách nước cho phần bùn nổi (scum) thu được từ hệ thống tuyển nổi khí hòa tan (DAF) xử lý nước thải chứa dầu mỡ động-thực vật.
Tìm hiểu sâu hơn về những loại bùn khó tách nước trong Cẩm nang xử lý bùn thải.
Bài toán: vì sao bùn nổi từ DAF vẫn cần ép tách nước thêm một bước
Dầu mỡ động-thực vật rất khó xử lý sinh học trực tiếp — cách xử lý phổ biến là cho nước thải qua hệ DAF, dùng bọt khí siêu nhỏ đưa các hạt dầu mỡ và chất rắn lơ lửng nổi lên bề mặt thành lớp bùn nổi (scum), rồi gạt tách riêng khỏi dòng nước. Tuy nhiên lớp bùn nổi này thường chỉ đạt nồng độ rắn khoảng 2–4% — vẫn là một hỗn hợp sệt nhiều nước, chưa thể xử lý tiếp (đốt, tái chế mỡ, hay chôn lấp) nếu không ép tách bớt nước trước. Ở dự án này, nồng độ dầu mỡ (đo theo n-hexane) trong dòng đầu vào lên tới 39.000 mg/L — con số phản ánh đúng bản chất đây là bùn nổi cô đặc từ DAF, không phải nước thải thô.
Giải pháp: Slit Saver SS-611D ép tách bùn nổi giàu dầu mỡ
Dự án dùng Slit Saver SS-611D, khe lọc 1,0 mm, vận hành 8–10 giờ/ngày, xử lý dòng bùn nổi ở nồng độ rắn khoảng 2% với liều polymer 400 mg/L.
Kết quả vận hành
Chất lượng nước lọc so với đầu vào
| Chỉ tiêu | Đầu vào | Sau Slit Saver | Giảm |
|---|---|---|---|
| SS (chất rắn lơ lửng) | 19.000 mg/L | 1.200 mg/L | 93,7% |
| BOD | 12.000 mg/L | 3.500 mg/L | 70,8% |
| Dầu mỡ (n-hexane) | 39.000 mg/L | 2.700 mg/L | 93,1% |
Năng lực xử lý thực tế
| Lưu lượng | Nồng độ rắn đầu vào | Năng suất | Liều polymer | Độ ẩm bánh bùn |
|---|---|---|---|---|
| 2 m³/h | 2% | 40 kgDS/h | 400 mg/L | 25,7% |
Thu hồi SS đạt 93,7%, đặc biệt tỷ lệ loại bỏ dầu mỡ đạt hơn 93% — cho thấy dù là bùn nổi giàu dầu mỡ (vốn khó ép hơn bùn thông thường vì tính nhớt và khả năng bám dính), cấu hình khe lọc 1,0 mm cùng liều polymer 400 mg/L vẫn tách được phần lớn dầu mỡ và chất rắn ra khỏi dòng nước lọc.
Vì sao đáng chú ý với các nhà máy xử lý chất thải công nghiệp ở Việt Nam
Việt Nam có không ít nhà máy chế biến thực phẩm, dầu ăn, hoặc các đơn vị xử lý chất thải công nghiệp tập trung đang vận hành hệ DAF để xử lý nước thải giàu dầu mỡ — nhưng phần “hậu kỳ” xử lý bùn nổi sau DAF lại hay bị xem nhẹ, dẫn tới bùn nổi phải thuê xe hút hoặc vận chuyển đi xử lý với chi phí cao vì còn quá nhiều nước. Case này cho thấy một bước ép tách cơ học đơn giản có thể giảm đáng kể khối lượng bùn cần vận chuyển tiếp.
Câu hỏi thường gặp
Bùn nổi (scum) từ DAF khác gì so với bùn thông thường?
Bùn nổi từ DAF là phần dầu mỡ và chất rắn lơ lửng được bọt khí đưa nổi lên bề mặt bể tuyển nổi rồi gạt tách riêng — thường cô đặc hơn nước thải thô (nồng độ rắn khoảng 2–4%) nhưng vẫn còn nhiều nước và có tính nhớt cao do lẫn dầu mỡ, nên khó ép tách nước hơn bùn hữu cơ thông thường.
Vì sao cần liều polymer cao (400 mg/L) cho loại bùn này?
Dầu mỡ và chất béo cản trở quá trình kết bông thông thường của polymer, nên cần liều cao hơn so với bùn ít dầu mỡ để đảm bảo các hạt rắn kết dính đủ chắc trước khi vào máy ép, giúp đạt tỷ lệ thu hồi cao hơn.
Kết quả giảm 93% dầu mỡ có ý nghĩa gì trong thực tế vận hành?
Đây là mức giảm cao, cho thấy phần lớn dầu mỡ đã được giữ lại trong bánh bùn thay vì theo nước lọc — giúp giảm tải cho các bước xử lý nước tiếp theo (nếu có) và giảm đáng kể khối lượng chất thải lỏng cần vận chuyển đi xử lý.
Case study
Case study liên quan
Case study
Tách mảnh nhựa khỏi nước thải tái chế kim loại: một nhà máy tái chế tại Nhật Bản dùng Slit Saver SS-616
Một nhà máy tái chế kim loại tại tỉnh Aichi, Nhật Bản dùng Slit Saver SS-616 để tách nhanh mảnh nhựa lẫn trong nước thải trước khi xả — máy nhỏ gọn (0,4kW), vận hành liên tục 24/24 trong không gian hạn chế.
Case study
Bùn hóa lý nhà máy hóa chất phụ gia xây dựng: bộ Slit Saver SY-38 tách bùn hóa lý bậc 1, bánh bùn 79% ẩm
Nhà máy hóa chất phụ gia xây dựng ở miền Bắc Việt Nam dùng bộ Slit Saver SY-38 trọn bộ tách bùn hóa lý bậc 1: 1 m³/giờ bùn thô, bánh bùn 79% ẩm, bàn giao 2026.
Case study
Bùn công nghiệp cụm công nghiệp miền Nam: bộ Slit Saver SY-612 trọn bộ, bánh bùn 82,95% ẩm
Bộ Slit Saver SY-612 trọn bộ tại một cụm công nghiệp ở miền Nam Việt Nam, bàn giao 2024: bùn 1,25% chất rắn, polymer cation 200 mg/L, bánh bùn 82,95% ẩm (lần đo 15/8/2025).
