Trang chủ / Ứng dụng / Nước thải công nghiệp / Tách bùn sơn gốc nước ngành vật liệu xây dựng: Slit Saver SS-612 giảm tải bể tự hoại nhà máy
Tách bùn sơn gốc nước ngành vật liệu xây dựng: Slit Saver SS-612 giảm tải bể tự hoại nhà máy
Case study

Tóm tắt nhanh
Case study thực tế: Slit Saver SS-612 tách sơ cấp bùn sơn gốc nước tại một nhà máy vật liệu xây dựng Nhật Bản, thu hồi 98,5% SS, giảm tải trực tiếp cho bể tự hoại của nhà máy.
Sơn gốc nước nghe có vẻ “thân thiện môi trường” hơn sơn dung môi, nhưng nước thải rửa thiết bị pha sơn/tráng phủ lại là một trong những dòng thải khó xử lý nhất tôi từng gặp — vì hạt sơn là hệ keo (colloid) rất bền, không tự lắng, và cần liều keo tụ cao hơn hẳn nước thải thông thường. Đây là case tại một nhà máy sản xuất vật liệu tấm ốp tường ngoài (external wall material) ở Nhật Bản, dùng Slit Saver SS-612 để tách bùn sơn trước khi vào bể tự hoại của nhà máy.
Tìm hiểu sâu hơn về những loại bùn khó tách nước trong Cẩm nang xử lý bùn thải.
Bài toán: hạt sơn dạng keo, nồng độ rắn cực cao và COD hoà tan khó tách bằng cơ học
Nước thải đầu vào tại đây có SS lên tới 32.000 mg/L — mức cực cao, phản ánh đúng đặc tính nước rửa thiết bị sơn/tráng phủ vốn mang theo lượng lớn bột màu (pigment) và chất độn (filler) chưa phản ứng. Theo các nghiên cứu về xử lý nước thải sơn gốc nước, COD của dòng thải này dao động rất rộng, từ khoảng 2.800 đến gần 16.000 mg/L tùy chu kỳ súc rửa — con số 2.800 mg/L COD đo được ở dự án này nằm ở ngưỡng thấp của khoảng đó. Vấn đề kỹ thuật cốt lõi là: keo tụ-tạo bông có thể loại bỏ tới khoảng 90% chất rắn lơ lửng, nhưng phần COD hoà tan từ nhựa nền (resin) và phụ gia trong sơn không kết bông được, nên không thể loại bỏ chỉ bằng tách rắn-lỏng cơ học.
Giải pháp: tách sơ cấp bằng con lăn đa đĩa elip, liều polymer cao hơn thông thường
Nhà máy lắp 1 máy Slit Saver SS-612, khe lọc 1,0 mm, công suất động cơ 0,4 kW (3 pha 200V), với mục tiêu giảm tải cho bể tự hoại nội bộ nhà máy. Vì hạt sơn có tính keo bền, liều polymer sử dụng ở đây lên tới 1.500 mg/L — cao hơn đáng kể so với liều polymer 150-350 mg/L thường thấy ở bùn sinh học hay bùn thực phẩm, phản ánh đúng đặc tính khó phá keo của hệ sơn.
| Lưu lượng (m³/h) | Nồng độ rắn | Năng suất (kgDS/h) | Liều polymer | Độ ẩm bánh bùn |
|---|---|---|---|---|
| 1,5 | 3,2% | 48,0 | 1.500 mg/L | 23,9% |
| 2,0 | 3,2% | 64,0 | 1.500 mg/L | 23,4% |
| 2,2 | 3,2% | 70,4 | 1.500 mg/L | 22,7% |
Kết quả vận hành
Máy đạt tỷ lệ thu hồi SS 98,5% (32.000 mg/L còn 210 mg/L trong nước lọc), trong khi COD chỉ giảm khoảng 18% (2.800 xuống 2.300 mg/L) — đúng như dự đoán về mặt nguyên lý, vì phần lớn COD còn lại là COD hoà tan từ nhựa nền và phụ gia, không nằm ở dạng hạt rắn nên tách cơ học không xử lý được. Bánh bùn sau ép đạt độ ẩm 22,7-23,9% tùy lưu lượng vận hành; sau khi khách hàng phơi tự nhiên thêm trong túi lọc dạng mềm (flexible container), độ ẩm giảm tiếp xuống còn 26-30% — một bước xử lý bổ sung đơn giản, ít tốn kém để giảm khối lượng chất thải mang đi xử lý.
Vì sao đáng chú ý với thị trường Việt Nam
Việt Nam có ngành sản xuất sơn, vật liệu phủ và tấm ốp xây dựng đang tăng trưởng, nhưng nhiều nhà máy vẫn coi nước rửa thiết bị pha sơn là “nước thải nhẹ” và xả thẳng vào hệ thống xử lý sinh học chung — trong khi SS của dòng thải này có thể cao gấp hàng chục lần nước thải sinh hoạt, đủ sức làm nghẹt hoặc quá tải bể tự hoại/bể sinh học chỉ sau một thời gian ngắn. Tách sơ cấp bằng thiết bị cơ học ngay tại nguồn — trước khi hoà lẫn vào dòng thải chung — là cách xử lý đúng thứ tự ưu tiên: cơ học trước, sinh học/hoá học sau.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao SS giảm tới 98,5% nhưng COD chỉ giảm khoảng 18%?
Vì SS đo chất rắn lơ lửng dạng hạt, trong khi COD phản ánh cả phần chất hữu cơ hoà tan. Tách rắn-lỏng bằng cơ học chỉ loại được phần hạt rắn (pigment, filler), còn nhựa nền và phụ gia hoà tan trong nước vẫn ở lại dòng lọc, cần thêm bước xử lý hoá học hoặc sinh học phía sau nếu cần đạt chuẩn xả thải.
Vì sao liều polymer ở đây cao hơn nhiều dự án khác (1.500 mg/L)?
Hạt sơn là hệ keo được thiết kế để bền, khó lắng và khó kết bông ngay trong công thức sản xuất — đây chính là mục tiêu kỹ thuật của nhà sản xuất sơn. Vì vậy cần liều polymer cao hơn hẳn so với bùn sinh học hay bùn thực phẩm để phá được lớp keo bảo vệ và tạo bông đủ lớn cho quá trình tách.
Có cần công đoạn xử lý bổ sung sau Slit Saver không?
Có. Với nước thải sơn, sau khi tách cơ học phần rắn, nước lọc vẫn còn COD hoà tan đáng kể nên thường cần thêm bước xử lý sinh học hoặc hoá học (ví dụ oxy hoá, keo tụ bổ sung) trước khi xả ra môi trường hoặc đưa vào hệ thống xử lý tập trung.
Case study
Case study liên quan
Case study
Tách mảnh nhựa khỏi nước thải tái chế kim loại: một nhà máy tái chế tại Nhật Bản dùng Slit Saver SS-616
Một nhà máy tái chế kim loại tại tỉnh Aichi, Nhật Bản dùng Slit Saver SS-616 để tách nhanh mảnh nhựa lẫn trong nước thải trước khi xả — máy nhỏ gọn (0,4kW), vận hành liên tục 24/24 trong không gian hạn chế.
Case study
Bùn hóa lý nhà máy hóa chất phụ gia xây dựng: bộ Slit Saver SY-38 tách bùn hóa lý bậc 1, bánh bùn 79% ẩm
Nhà máy hóa chất phụ gia xây dựng ở miền Bắc Việt Nam dùng bộ Slit Saver SY-38 trọn bộ tách bùn hóa lý bậc 1: 1 m³/giờ bùn thô, bánh bùn 79% ẩm, bàn giao 2026.
Case study
Bùn công nghiệp cụm công nghiệp miền Nam: bộ Slit Saver SY-612 trọn bộ, bánh bùn 82,95% ẩm
Bộ Slit Saver SY-612 trọn bộ tại một cụm công nghiệp ở miền Nam Việt Nam, bàn giao 2024: bùn 1,25% chất rắn, polymer cation 200 mg/L, bánh bùn 82,95% ẩm (lần đo 15/8/2025).
