Trang chủ / Cẩm nang xử lý bùn thải: từ đặc tính bùn đến lựa chọn công nghệ tách nước / Cách tính công suất máy ép bùn: từ m³/h sang kgDS/h
Cách tính công suất máy ép bùn: từ m³/h sang kgDS/h
Tóm tắt nhanh
Công suất tách nước nên tính theo lượng chất rắn khô (kgDS/h), không chỉ m³/h. Bùn 10 m³/h ở TS 2% tương đương khoảng 200 kgDS/h. Từ số này mới suy ra được khối lượng bánh bùn, polymer, điện và số giờ vận hành.
Vì sao công suất không nên chỉ là m³/h
Cùng 5 m³/h: bùn 1% = 50 kgDS/h, bùn 5% = 250 kgDS/h. Máy xử lý được 5 m³/h bùn 1% không có nghĩa xử lý được 5 m³/h bùn 5%. Trong ngành, tốc độ lọc của máy tách nước được định nghĩa là lượng chất rắn khô xử lý trên một đơn vị diện tích lọc (kgDS/(m²·h)) hoặc trên một đơn vị chiều rộng vật liệu lọc (kgDS/(m·h)).

Bước 1: Tải lượng chất rắn
kgDS/h = lưu lượng (m³/h) × 1.000 × TS (%) ÷ 100
Ví dụ: 10 m³/h, TS = 2%, chạy 16 giờ/ngày
– 10 × 1.000 × 0,02 = 200 kgDS/h
– 200 × 16 = 3.200 kgDS/ngày
Nếu TS đo bằng mg/L: chia cho 10.000 để ra %. (7.700 mg/L ≈ 0,77%.)
Bước 2: Khối lượng bánh bùn
Bánh ướt (kg/h) = kgDS/h ÷ (1 − độ ẩm)
Với 200 kgDS/h:
| Độ ẩm bánh | Bánh ướt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 85% | 1.333 kg/h | |
| 80% | 1.000 kg/h | |
| 75% | 800 kg/h | |
| 70% | 667 kg/h | −33% so với 80% |
Nếu ngày chạy 16 giờ và bánh 80%: 16 tấn bánh/ngày cần lưu kho/vận chuyển.
Bước 3: Polymer tiêu thụ
Cần biết tỷ lệ polymer so với DS (từ jar test/chạy thử). Ví dụ trong tài liệu chọn máy của KDS:
Công suất 50 kgDS/h, tỷ lệ 1,5% so với DS → polymer bột: 50 × 0,015 = 0,75 kg/h; nếu dùng dạng lỏng 40% thì khoảng gấp 2,5 lần: 1,875 kg/h.
Áp vào ví dụ 200 kgDS/h ở 1,5% → 3 kg polymer bột/h, tương đương 48 kg/ngày (16 giờ) — nhân với đơn giá polymer để ra chi phí hóa chất.
Polymer được pha thường ở nồng độ khoảng 0,2–0,3%; ở 3 kg/h bột và 0,25% thì lượng nước pha khoảng 1.200 L/h (dung dịch), một lưu lượng đáng kể mà bơm định lượng và bể pha phải đáp ứng.
Lưu ý: tỷ lệ 1,5% chỉ là ví dụ tính toán; liều thực tế phụ thuộc bùn, polymer và máy. Dải tham khảo trong tài liệu nhà sản xuất polymer cho các công đoạn khác nhau là 0,2–10 kg/tấn DS.
Bước 4: Điện năng
Thông thường chưa có số đo thực khi thiết kế; có thể ước tính từ công suất động cơ của máy:
kWh/tấn DS ≈ công suất điện (kW) ÷ (kgDS/h ÷ 1.000)
Ví dụ minh họa từ một project datasheet: máy công suất động cơ 0,4 kW xử lý khoảng 35 kgDS/h → 0,4 ÷ 0,035 ≈ 11 kWh/tấn DS (tính theo công suất định mức, chưa tính bơm cấp, bơm định lượng, thiết bị pha polymer…). Chỉ mang ý nghĩa minh họa cách tính; số đo thực tế nên lấy khi chạy thử.
Bước 5: Số giờ vận hành và hệ số dự phòng
- Nếu bùn phát sinh liên tục cả ngày mà máy chỉ chạy 8–16 giờ, tải lượng theo giờ máy phải cao hơn tải lượng trung bình 24 giờ — cần bể chứa/bể điều hòa.
- Công suất tham chiếu (catalogue, hoặc “kgDS/h khuyến nghị” trong project datasheet) thường cho điều kiện bùn tiêu chuẩn. Bùn khác điều kiện → công suất thực tế khác. Chọn hệ số an toàn và xác nhận bằng chạy thử.
Bảng tính nhanh (tự điền)
| Đại lượng | Công thức | Giá trị |
|---|---|---|
| Lưu lượng Q | m³/h | |
| TS | % | |
| Tải lượng DS | Q × TS × 10 | kgDS/h |
| Giờ chạy/ngày | h | |
| DS/ngày | kgDS | |
| Độ ẩm bánh mục tiêu | % | |
| Bánh ướt | DS ÷ (1 − độ ẩm) | kg/h |
| Tỷ lệ polymer | % DS | |
| Polymer | DS × tỷ lệ | kg/h |
| Công suất điện | kW |
Câu hỏi thường gặp
Máy ghi “5 m³/h”, vậy xử lý được 5 m³/h bùn của tôi?
Chưa chắc. Hỏi hãng công suất đó ứng với TS bao nhiêu và độ ẩm bánh nào — hoặc quy về kgDS/h.
Có nên dự phòng bao nhiêu % công suất?
Không có con số chung; phụ thuộc mức biến động của bùn. Bùn biến động lớn nên chạy thử ở điều kiện xấu nhất.
Tại sao cùng kgDS/h mà máy khác nhau cho bánh khác nhau?
Vì độ ẩm bánh phụ thuộc bùn, polymer và công nghệ, không chỉ tải lượng.
Nguồn: sổ tay LFPI (2011); tiêu chuẩn lựa chọn máy ép bùn của KDS (2016); project datasheet của KDS (dùng làm ví dụ tính, không trích số liệu khách hàng).
