Trang chủ / Cẩm nang xử lý bùn thải: từ đặc tính bùn đến lựa chọn công nghệ tách nước / Xử lý sự cố máy ép bùn: cake ướt, polymer không tạo floc, nước lọc đục, máy nghẹt
Xử lý sự cố máy ép bùn: cake ướt, polymer không tạo floc, nước lọc đục, máy nghẹt
Tóm tắt nhanh
Mỗi sự cố theo khuôn triệu chứng → nguyên nhân có thể → kiểm tra gì trước → xử lý thế nào. Quy tắc chung: khi máy đột nhiên xấu đi, hãy nghi bùn thay đổi và polymer trước, cơ khí sau.
Bốn bước kiểm tra chung (làm trước mọi việc)
- Bùn vào có đổi không? Đo TS, kiểm tra mùi (thối?), tỷ lệ trộn, lịch sản xuất.
- Polymer: dung dịch tuổi bao lâu? nồng độ? pH? bơm định lượng có đúng lưu lượng? điểm châm có tắc?
- Bề mặt lọc (vải, khe, vòi rửa): sạch không, áp/lưu lượng rửa đủ không?
- Thông số máy: tốc độ, mô-men, áp suất, chênh tốc so với lần chạy tốt.

Bảng sự cố
| Triệu chứng | Nguyên nhân có thể | Kiểm tra trước | Xử lý |
|---|---|---|---|
| Cake quá ướt | Bùn loãng hơn/hữu cơ hơn; polymer không phù hợp hoặc sai liều; trộn kém; tốc độ quá cao (thời gian thoát nước ngắn) | TS, VS; jar test lại; điểm châm/cường độ trộn; tốc độ đai/vít | Hiệu chỉnh liều/trộn; giảm tốc độ; tăng lực nén/độ căng đai (nếu máy cho phép); điều chỉnh độ dày bánh |
| Polymer không tạo floc | Loại/điện tích không hợp bùn; dung dịch hỏng (thủy phân, quá cũ); pH bùn cao; trộn quá yếu | Tuổi & pH dung dịch; pH bùn; thử lại lab | Đổi polymer; pha mới; đổi điểm châm; nếu pH cao dùng loại ít nhạy thủy phân |
| Nước lọc đục / SS cao | Thiếu liều; floc yếu bị cắt; quá tải chất rắn; tốc độ tương đối quá thấp (ly tâm) | Nước lọc trong lab; tải DS; độ bền floc | Tăng liều nhẹ; polymer chịu cắt; giảm tải; tăng tốc độ tương đối (ly tâm) |
| Nước lọc màu xám, nhiều bọt (ly tâm) | Quá liều polymer, hoặc polymer không hợp/trộn kém | Giảm liều thử | Giảm liều, kiểm tra trộn; khử khí nếu bọt nhẹ (bọt nhẹ là bình thường) |
| Máy bị nghẹt / tắc bề mặt lọc | Rửa không đủ, vòi tắc; hạt mịn/dầu; áp lực nén quá cao đẩy bùn xuyên lọc | Vòi rửa, lưu lượng/áp rửa; hàm lượng dầu | Vệ sinh, tăng rửa; giảm tải; điều chỉnh keo tụ |
| Lưu lượng giảm (khung bản/băng tải) | Vải bẩn; bông vỡ khi qua bơm; bùn đặc hơn | Áp suất tăng nhanh? (khung bản: tăng chậm đều là bình thường); CST | Giặt vải (khung bản: mỗi 10–30 chu kỳ); polymer chịu áp; giảm cắt |
| Mô-men xoắn tăng | Tải chất rắn tăng; bùn đặc/nhớt; kẹt vật lạ; bánh quá khô | TS bùn; vật lạ; thông số vận hành | Giảm lưu lượng cấp; loại vật lạ; hiệu chỉnh chênh tốc/tốc độ |
| Bánh dính (khung bản) | Quá/thiếu liều; vải tắc; polymer không hợp | Liều; độ sạch vải | Hạ liều rồi tăng nhẹ; muối sắt + polymer; giặt vải |
| Bùn trượt ra hai bên (băng tải) | Bùn hữu cơ, nhạy áp; liều sai; thoát nước đầu chưa đủ; cấp bùn quá đặc/quá nhiều | Giảm lưu lượng cấp; thu hẹp vùng thoát nước | Tối ưu liều; giảm áp; điều chỉnh độ dày bánh |
| Hiệu quả polymer giảm dần | Dung dịch cũ; pH bùn cao (vôi); thời gian tiếp xúc dài | pH; tuổi dung dịch | Pha mới; châm sát; đổi polymer |
| Cake không ổn định | Bùn biến động; liều cố định theo m³/h | Nhật ký TS theo giờ | Điều khiển liều theo kgDS/h; bể điều hòa |
| Polymer tiêu thụ tăng | Bùn thêm hữu cơ/độ anion; dung dịch hỏng; bơm sai | 8 chỉ tiêu; hiệu chuẩn bơm | Test lại liều tối ưu; kiểm tra pha |
(Tổng hợp từ tài liệu hướng dẫn cho máy băng tải, ly tâm và ép khung bản của một nhà sản xuất polymer, kết hợp tài liệu JS. Các máy dạng khác có thông số riêng — theo tài liệu của nhà sản xuất.)
“Máy chạy tốt hôm qua nhưng hôm nay không tốt”
Đây là câu hỏi số một của người vận hành. Thứ tự nghi ngờ:
- Bùn đổi (TS, VS, tỷ lệ bùn dư, độ tươi, bùn tuần hoàn, mẻ sản xuất khác).
- Dung dịch polymer (mới pha hay cũ, pH, nồng độ, bơm định lượng).
- Nhiệt độ/thời tiết ảnh hưởng đến bùn (mùa vụ).
- Bề mặt lọc/vòi rửa bị bẩn dần.
- Cơ khí: mòn, độ căng, khe hở.
Nếu có một cuốn sổ ghi chép hằng ngày (TS bùn vào, liều polymer, độ ẩm bánh, nước lọc), bạn sẽ thấy ngay đâu là thay đổi.
Câu hỏi thường gặp
Bọt trong nước lọc ly tâm có luôn là dấu hiệu xấu?
Không. Bọt nhẹ do khuấy trộn mạnh là bình thường; chỉ quá nhiều mới báo hiệu vấn đề (quá liều polymer…).
Tăng lưu lượng cấp bùn để xử lý nhanh hơn được không?
Nếu vượt tải chất rắn thiết kế thì nước lọc sẽ đục và bánh xấu; máy đã có giới hạn kgDS/h.
Nguồn: tài liệu hướng dẫn tách nước bùn của một nhà sản xuất polymer (băng tải, ly tâm, khung bản); tài liệu JS (Nhật) về yếu tố ảnh hưởng tính tách nước; tiêu chuẩn lựa chọn máy ép bùn của KDS (2016).
