Thợ Ép Bùn — Chỉ ép bùn chứ chẳng ép ai bao giờ

Trang chủ / Ứng dụng / Nước thải công nghiệp / Bùn dư vi sinh nhà máy mỹ phẩm tại Việt Nam: chạy thử SS-411AD, bánh bùn 84,55–85,4% ẩm

Bùn dư vi sinh nhà máy mỹ phẩm tại Việt Nam: chạy thử SS-411AD, bánh bùn 84,55–85,4% ẩm

Case study

Đăng 19/09/2026 · Cập nhật 20/09/2026

Ảnh hiện trường: máy Slit Saver SS-411AD có sàn thao tác và tủ điều khiển tại một nhà máy sản xuất mỹ phẩm ở Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Nhà máy mỹ phẩm ở miền Nam Việt Nam chạy thử và bàn giao bộ Slit Saver SS-411AD System tháng 11/2023: bùn dư vi sinh 2,3–3% chất rắn, polymer 180–240 ppm, bánh bùn 84,55–85,4% ẩm.

Nước thải nhà máy mỹ phẩm chứa nhiều dầu, chất hoạt động bề mặt và phụ gia — loại nước thải làm cả hệ vi sinh lẫn khâu tách bùn khó tính hơn bình thường. Một bộ Slit Saver (máy ép bùn dạng con lăn đa đĩa elip) SS-411AD System được chạy thử và bàn giao vào tháng 11/2023 tại một nhà máy mỹ phẩm ở miền Nam Việt Nam. Hai ngày chạy thử cho bánh bùn 85,4% rồi 84,55% ẩm, và liều polymer giảm từ 240 xuống 180 ppm giữa hai ngày.

Tìm hiểu sâu hơn về một buổi chạy thử (sludge test) máy ép bùn trong Cẩm nang xử lý bùn thải.

Bài toán: bùn dư từ nước thải mỹ phẩm

Nước thải ngành mỹ phẩm thường có nhiều chất hữu cơ, dầu mỡ và chất hoạt động bề mặt khó phân hủy sinh học. Bùn dư vi sinh sinh ra từ hệ xử lý sinh học cần được tách nước định kỳ; các nghiên cứu cho thấy chất hoạt động bề mặt có thể thay đổi cách polyme ngoại bào giải phóng nước, nên độ dễ ép của loại bùn này khó đoán trước và cần thử với mẫu thật.

Giải pháp: SS-411AD System có sàn thao tác

Dự án dùng một máy Slit Saver SS-411AD lắp trọn bộ (System) với bồn keo tụ tạo bông, máy pha polymer, tủ điều khiển và sàn thao tác có lan can inox cho người vận hành.

Số liệu hai ngày chạy thử bàn giao

Báo cáo vận hành bàn giao ghi lại hai lần chạy (3 và 6/11/2023, tổng 8 giờ thực hiện). Ngày thứ hai máy được chỉnh lại theo định mức hệ thống.

Hạng mục Định mức hệ thống Ngày 1 (3/11) Ngày 2 (6/11)
Nồng độ chất rắn (TS) bùn dư 1–2% ~3% 2,3%
Liều polymer cation — 240 ppm (0,24 kg/m³ bùn) 180 ppm (0,18 kg/m³ bùn)
Lưu lượng bơm cấp bùn 3 m³/giờ 1,5 m³/giờ 1 m³/giờ
Tốc độ quay máy tách ép 6,3 vòng/phút 7 vòng/phút 6,3 vòng/phút
Lực ép 0,1–0,2 MPa 0,1 MPa 0,1 MPa
Độ mở cửa thoát bùn 10–20 mm 15 mm 10 mm
Nồng độ pha polymer 0,2% 0,2% 0,2%
Độ ẩm bánh bùn sau tách ép — 85,4% 84,55%

Đọc số liệu cho đúng

Từ ngày 1 sang ngày 2, độ ẩm bánh bùn giảm gần 1 điểm phần trăm trong khi liều polymer giảm 25%. Tôi không kết luận đó là nhờ liều thấp hơn: cùng lúc đó bơm cấp bùn giảm từ 1,5 xuống 1 m³/giờ, độ mở cửa thoát bùn và tốc độ quay cũng đổi. Điều báo cáo nói được là: loại polymer phù hợp và dùng ít, bông bùn to và tách nước tốt nhưng bánh bùn còn mềm, dễ vỡ, máy chạy ổn định, bùn sau ép khô, không dính máng và không rỉ nước khi bóp thử. Bùn thực tế đặc hơn định mức thiết kế (2,3–3% so với 1–2%). Theo danh sách dự án, hệ thống bàn giao năm 2023, công suất ghi nhận 1,5 m³/giờ và 20 kgDS/giờ, và vẫn vận hành ổn định.

Vì sao đáng chú ý với thị trường Việt Nam

Đây là ví dụ hiếm có số liệu chạy thử ghi lại từng ngày tại một nhà máy mỹ phẩm trong nước, đủ để thấy cách chỉnh máy (tốc độ, độ mở cửa, liều polymer) thay đổi kết quả thế nào. Ví dụ bùn dư vi sinh thứ hai là nhà máy phụ gia hóa chất; các ngành khác ở trang Nước thải công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Chất hoạt động bề mặt trong nước thải mỹ phẩm có làm hỏng việc tách bùn không?

Không nhất thiết, nhưng nó làm độ dễ ép của bùn khó đoán hơn vì ảnh hưởng đến polyme ngoại bào. Vì thế nên chạy thử với bùn thật và chọn loại polymer phù hợp trước khi chốt cấu hình, như quy trình chạy thử hai ngày ở dự án này.

Vì sao bánh bùn 84–85% mà vẫn được đánh giá là khô?

Vì với bùn dư vi sinh thì đây là mức thực tế, và điều người vận hành quan sát là bánh bùn không dính máng, không rỉ nước khi bóp. Bánh bùn còn mềm, dễ vỡ nên có thể tiếp tục tinh chỉnh khi vận hành lâu dài.

Hỏi mình về bùn dư vi sinh của nhà máy mỹ phẩm