Trang chủ / Thuật ngữ xử lý nước thải và bùn thải: Việt · Anh · Nhật
Thuật ngữ xử lý nước thải và bùn thải: Việt · Anh · Nhật
Trang này gom các thuật ngữ hay gặp khi làm việc với nước thải và bùn thải, kèm tên tiếng Anh và tiếng Nhật để bạn đọc tài liệu kỹ thuật và làm việc với nhà cung cấp cho dễ. Mỗi mục chỉ giải thích ngắn theo cách người làm nghề hay dùng, không thay cho tiêu chuẩn hay tài liệu thiết kế.
Cách dùng nhanh: có 77 thuật ngữ trong 8 nhóm. Bấm vào tên nhóm bên dưới để nhảy tới bảng tương ứng. Bảng cuộn ngang được trên điện thoại.
- Bùn và đặc tính bùn (15 thuật ngữ)
- Keo tụ, tạo bông và polymer (11 thuật ngữ)
- Cô đặc và tách nước bùn (12 thuật ngữ)
- Thiết bị tách ép bùn (10 thuật ngữ)
- Xử lý nước thải và sinh học (12 thuật ngữ)
- Chỉ tiêu chất lượng nước (7 thuật ngữ)
- Vận hành và chi phí (6 thuật ngữ)
- Quy chuẩn Việt Nam (4 thuật ngữ)
Bùn và đặc tính bùn
| Tiếng Việt | English | 日本語 | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| Bùn thải | Sludge | 汚泥 | Phần cặn rắn lẫn nước tách ra trong quá trình xử lý nước thải. Có nhiều loại (bùn sinh học, bùn hóa lý, bùn tuyển nổi) và mỗi loại tách nước dễ hay khó khác nhau. |
| Bùn hoạt tính dư | Waste (excess) activated sludge, WAS | 余剰汚泥 | Phần bùn vi sinh sinh ra thêm mỗi ngày trong bể sinh học hiếu khí và phải xả bỏ để giữ nồng độ bùn ổn định. Giàu hữu cơ, nhớt, thường khó tách nước. |
| Bùn sơ cấp | Primary sludge | 初沈汚泥 | Bùn lắng ở bể lắng đầu tiên, trước khâu sinh học. Nhiều chất rắn dạng hạt nên thường dễ tách nước hơn bùn dư. |
| Bùn phân hủy | Digested sludge | 消化汚泥 | Bùn đã qua bể phân hủy (kỵ khí hoặc hiếu khí) để ổn định. Hạt mịn, ưa nước, thường khó tách nước hơn bùn thô. |
| Bùn hóa lý | Chemical sludge | 凝集沈殿汚泥 | Bùn sinh ra khi dùng hóa chất keo tụ để lắng cặn, ví dụ ở nước thải xi mạ, gia công kim loại. Thành phần vô cơ thường cao. |
| Bùn tuyển nổi | DAF sludge (float) | 浮上汚泥 | Bùn và váng nổi thu từ bể tuyển nổi, hay gặp ở nước thải chế biến thực phẩm. Nhiều dầu mỡ nên dễ làm tắc mặt lọc. |
| Tổng chất rắn (TS) | Total solids | 固形物濃度 (TS) | Phần trăm khối lượng chất rắn trong bùn. Bùn lỏng TS 1% nghĩa là 1 tấn bùn chứa khoảng 10 kg chất khô và 990 kg nước. |
| Chất rắn lơ lửng (SS) | Suspended solids | 浮遊物質 (SS) | Các hạt rắn lơ lửng trong nước, đo bằng mg/L. Vừa là chỉ tiêu chất lượng nước thải, vừa dùng để tính hiệu quả thu hồi của máy tách nước. |
| Nồng độ bùn hoạt tính (MLSS) | Mixed liquor suspended solids | 混合液浮遊物質 (MLSS) | Lượng chất rắn lơ lửng trong bể sinh học hiếu khí, phản ánh lượng vi sinh đang có trong bể. |
| Chất rắn bay hơi (VS) | Volatile solids | 強熱減量 (VS) | Phần chất hữu cơ trong bùn (mất đi khi nung). VS cao thường nghĩa là bùn nhớt, khó tách nước. |
| Độ ẩm bùn | Moisture (water) content | 含水率 | Phần trăm nước trong bánh bùn. Chỉ giảm vài điểm phần trăm cũng làm khối lượng bánh bùn giảm đáng kể vì chất khô không đổi. |
| Chất khô (DS) | Dry solids | 乾燥固形物 (DS) | Khối lượng chất rắn sau khi bỏ hết nước, đơn vị kg-DS. Công suất máy tách nước thường tính theo kg-DS/giờ chứ không theo m³/giờ. |
| Bánh bùn | Sludge cake | 脱水ケーキ | Bùn sau khi tách nước ở dạng đặc, xúc được. Khối lượng và độ ẩm bánh bùn quyết định chi phí thu gom, vận chuyển và xử lý cuối. |
| Nước tự do / nước liên kết | Free water / Bound water | 自由水 / 結合水 | Nước tự do tách được bằng trọng lực hoặc lực ép nhẹ. Nước liên kết nằm trong cấu trúc bông và tế bào vi sinh, muốn tách phải phá cấu trúc hoặc dùng lực mạnh. |
| Chỉ số thể tích bùn (SVI) | Sludge volume index | 汚泥容量指標 (SVI) | Chỉ số đánh giá khả năng lắng của bùn hoạt tính. SVI cao thường báo hiệu bùn khó lắng, khó cô đặc. |
Keo tụ, tạo bông và polymer
| Tiếng Việt | English | 日本語 | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| Keo tụ | Coagulation | 凝結 | Bước trung hòa điện tích các hạt nhỏ li ti để chúng bắt đầu dính vào nhau, thường dùng phèn hoặc PAC. |
| Tạo bông | Flocculation | 凝集 (フロック形成) | Bước gom các hạt đã keo tụ thành bông lớn, đủ chắc để tách khỏi nước. Thường dùng polymer cao phân tử và khuấy nhẹ. |
| Bông bùn | Floc | フロック | Cụm hạt kết dính đã hình thành sau khi tạo bông. Bông to và chắc thì bánh bùn khô, nước lọc trong; bông nhỏ và yếu thì bùn lọt qua khe lọc. |
| Polymer (chất trợ keo tụ cao phân tử) | Polymer flocculant | 高分子凝集剤 | Hóa chất dạng bột hoặc lỏng giúp bông bùn lớn và chắc. Là yếu tố quyết định hiệu quả tách nước không kém gì chọn máy. |
| Polymer cation / anion | Cationic / Anionic polymer | カチオン系 / アニオン系高分子凝集剤 | Hai nhóm polymer theo điện tích. Bùn hữu cơ thường hợp cation, bùn vô cơ thường hợp anion; chọn đúng phải qua thử nghiệm. |
| Thử keo tụ (jar test) | Jar test | ジャーテスト | Thí nghiệm nhỏ trong cốc để chọn loại và liều polymer trước khi chạy máy. Nên lặp lại mỗi khi tính chất bùn đổi. |
| PAC | Polyaluminium chloride | ポリ塩化アルミニウム | Chất keo tụ vô cơ gốc nhôm, dùng phổ biến ở bước keo tụ nước thải và đôi khi kết hợp với polymer. |
| Poly sắt | Polyferric coagulant | ポリ鉄 | Chất keo tụ gốc sắt, đôi khi dùng phối hợp với polymer lưỡng tính để tăng hiệu quả tách nước bùn dư. |
| Liều polymer | Polymer dose | 凝集剤注入率 | Lượng polymer dùng tính theo phần trăm so với chất khô của bùn. Dư polymer làm tắc mặt lọc, thiếu polymer làm bánh bùn ướt. |
| Hệ pha polymer tự động | Polymer make-up (dosing) unit | 凝集剤自動溶解装置 | Thiết bị tự hòa tan, ủ và cấp polymer ổn định, giúp máy tách nước chạy không cần người túc trực pha hóa chất. Xem máy pha Polymer KDS. |
| Ủ polymer | Aging (maturation) | 熟成 | Thời gian để polymer tan hết và duỗi mạch sau khi pha. Ủ chưa đủ thì tốn polymer mà bông vẫn kém. |
Cô đặc và tách nước bùn
| Tiếng Việt | English | 日本語 | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| Cô đặc bùn | Thickening | 濃縮 | Nâng nồng độ bùn lên trước khi ép để giảm thể tích. Bùn loãng không qua cô đặc thường làm máy tách nước kém hiệu quả. |
| Tách nước bùn | Dewatering | 脱水 | Công đoạn tách nước khỏi bùn để tạo bánh bùn. Cách làm gồm ép, lọc, ly tâm hoặc kết hợp. |
| Tách rắn – lỏng | Solid–liquid separation | 固液分離 | Tên gọi rộng cho mọi quá trình tách chất rắn khỏi chất lỏng, gồm cả sàng, lắng, lọc và ép. |
| Tách nước bằng trọng lực | Gravity drainage | 重力脱水 | Vùng đầu của nhiều loại máy, nơi nước tự do chảy xuống mà chưa cần ép. Tỷ lệ thu hồi SS ở vùng này thường rất cao. |
| Nước lọc | Filtrate | ろ液 | Nước thoát ra sau khi tách nước bùn, thường được đưa về đầu hệ thống để xử lý lại. |
| Tỷ lệ thu hồi SS | SS capture rate | SS回収率 | Phần trăm chất rắn giữ lại thành bánh bùn, phần còn lại lọt theo nước lọc. Thu hồi thấp nghĩa là nước lọc đục và tải quay về hệ thống tăng. |
| Rửa ngược | Backwashing | 逆洗浄 | Dùng nước sạch xả ngược qua mặt lọc để thông tắc. Tốn nước, tăng lượng nước phải xử lý lại; máy tự làm sạch có thể tránh bước này. |
| Tắc mặt lọc | Blinding / clogging | 目詰まり | Khe hoặc lỗ lọc bị bùn, mỡ, sợi bít lại làm nước không thoát, công suất tụt dần. Là nỗi đau lớn nhất của phần lớn máy tách nước. |
| Tự làm sạch mặt lọc | Self-cleaning | 自己洗浄 | Cơ chế trong đó chính chuyển động của máy quét sạch khe lọc trong lúc chạy, không cần rửa ngược. Xem Slit Saver. |
| Tải chất rắn | Solids loading (kg-DS/h) | 処理能力 (kg-DS/h) | Lượng chất khô máy xử lý mỗi giờ. So sánh máy nên dùng thông số này chứ không dùng lưu lượng m³/giờ vì nồng độ bùn có thể rất khác nhau. |
| Tách nước điện thẩm thấu | Electro-osmotic dewatering | 電気浸透脱水 | Dùng dòng điện để đẩy thêm nước ra khỏi bùn sau lần ép cơ học đầu tiên. Hiệu quả với bùn hạt mịn ưa nước, đổi lại tốn điện. |
| Tuyển nổi khí hòa tan (DAF) | Dissolved air flotation | 加圧浮上 | Dùng bọt khí rất nhỏ đẩy dầu mỡ và cặn nổi lên mặt nước để vớt. Bùn váng thu về thường cần tách nước tiếp. |
Thiết bị tách ép bùn
| Tiếng Việt | English | 日本語 | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| Máy ép bùn con lăn đa đĩa elip | Elliptical multi-disc press | 多重楕円板型脱水機 | Máy dùng các trục quay lắp lá thép hình elip xen kẽ lá cố định, khe lọc tự làm sạch khi trục quay. Đây là nguyên lý của Slit Saver. Đọc thêm: giới hạn và sự cố. |
| Khe lọc dạng wedge wire | Wedge wire slit | ウェッジワイヤー | Khe lọc tạo bởi các thanh thép có tiết diện hình nêm, dùng làm bề mặt lọc cố định ở một số máy tách rắn – lỏng. |
| Máy ép trục vít | Screw press | スクリュープレス | Bùn được đẩy dọc trục vít trong lồng lưới, áp suất tăng dần để ép nước. Chạy chậm, êm. Đọc thêm: sự cố thường gặp. |
| Máy ép trục vít đa đĩa | Multi-disc screw press | 多重円板外胴型スクリュープレス | Biến thể trục vít có vòng cố định xen vòng động; ren vít đẩy vòng động để làm sạch khe. Đừng nhầm với máy con lăn đa đĩa elip. Đọc thêm: nỗi đau về vòng đĩa. |
| Máy ép băng tải | Belt filter press | ベルトプレス | Bùn kẹp giữa hai lớp vải lọc chạy qua các trục lăn để vắt nước. Cấu tạo hở, dễ sửa nhưng tốn nước rửa băng. Đọc thêm: sự cố thường gặp. |
| Máy ly tâm tách bùn | Decanter centrifuge | 遠心脱水機 | Lồng quay tốc độ cao dùng lực ly tâm tách bùn khỏi nước. Công suất lớn nhưng tốn điện, ồn và đòi hỏi cơ khí chính xác. Đọc thêm: sự cố thường gặp. |
| Máy ép khung bản | Filter press | フィルタープレス | Bơm bùn áp cao vào các khoang giữa các bản lọc bọc vải để ép nước. Cho bánh bùn rất khô nhưng chạy theo mẻ. Đọc thêm: sự cố thường gặp. |
| Máy ép khung bản dạng màng | Diaphragm filter press | ダイヤフラム式フィルタープレス | Loại khung bản có màng cao su bơm phồng để ép thêm lần hai, giúp bánh bùn khô và đồng đều hơn. |
| Máy ép đa đĩa tròn xếp chồng | Stacked multi-disc dehydrator | 多重円板型脱水機 | Bộ lọc gồm rất nhiều đĩa mỏng xếp chồng, đĩa động quét sạch khe của đĩa tĩnh. Nhỏ gọn, ít nước rửa, hợp bùn hữu cơ. |
| Vải lọc | Filter cloth | ろ布 | Lớp vải giữ chất rắn lại và cho nước đi qua ở máy băng tải và khung bản. Tuổi thọ và mức độ tắc phụ thuộc mạnh vào loại bùn và cách rửa. |
Xử lý nước thải và sinh học
| Tiếng Việt | English | 日本語 | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| Song chắn rác / sàng rác | Screen | スクリーン | Thiết bị giữ lại rác, sợi, vật cứng trước khi vào hệ thống, giúp bảo vệ bơm và máy tách nước. |
| Bể điều hòa | Equalization tank | 調整槽 | Bể trộn và giữ nước thải để lưu lượng, nồng độ ổn định trước khi vào công đoạn sau. Bùn đầu vào ổn định thì máy ép chạy ổn định. |
| Bể tách mỡ | Grease trap | グリーストラップ | Bể giữ dầu mỡ nổi lên mặt nước, bắt buộc ở bếp ăn và nhà máy thực phẩm. Cặn mỡ thu về là loại bùn rất khó tách nước. |
| Bể sục khí (hiếu khí) | Aeration tank | 曝気槽 | Nơi cấp khí để vi sinh hiếu khí phân hủy chất hữu cơ trong nước thải. |
| Bể lắng | Sedimentation (clarifier) tank | 沈殿池 | Bể cho bùn lắng xuống đáy để tách khỏi nước trong. |
| Bùn hoạt tính (công nghệ) | Activated sludge process | 活性汚泥法 | Quy trình sinh học hiếu khí phổ biến nhất, dùng vi sinh lơ lửng để xử lý chất hữu cơ. Sinh ra bùn dư cần xử lý. |
| Bể phản ứng sinh học theo mẻ (SBR) | Sequencing batch reactor | 回分式活性汚泥法 | Một bể thực hiện lần lượt các pha cấp nước, sục khí, lắng và xả theo chu kỳ. |
| Bể sinh học màng (MBR) | Membrane bioreactor | 膜分離活性汚泥法 | Kết hợp bể sinh học với màng lọc thay bể lắng, cho nước sau xử lý rất trong. |
| Phân hủy kỵ khí | Anaerobic digestion | 嫌気性消化 | Vi sinh không cần oxy phân hủy chất hữu cơ và sinh khí sinh học. Bùn sau phân hủy hạt mịn, khó tách nước. |
| UASB | Upflow anaerobic sludge blanket | UASB法 | Bể kỵ khí dòng chảy lên qua lớp bùn hạt, phổ biến ở nước thải giàu hữu cơ như tinh bột, thực phẩm. |
| Nitrat hóa / Khử nitrat | Nitrification / Denitrification | 硝化 / 脱窒 | Hai bước xử lý nitơ: chuyển amoni thành nitrat (hiếu khí), rồi chuyển nitrat thành khí nitơ (thiếu khí). |
| Khí sinh học | Biogas | バイオガス | Hỗn hợp khí chủ yếu là metan sinh ra khi phân hủy kỵ khí, có thể dùng làm nhiên liệu. |
Chỉ tiêu chất lượng nước
| Tiếng Việt | English | 日本語 | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| BOD | Biochemical oxygen demand | 生物化学的酸素要求量 (BOD) | Lượng oxy vi sinh cần để phân hủy chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học trong nước. Càng cao nước càng ô nhiễm hữu cơ. |
| COD | Chemical oxygen demand | 化学的酸素要求量 (COD) | Lượng oxy cần để oxy hóa hóa học toàn bộ chất hữu cơ trong nước. Đo nhanh hơn BOD và thường lớn hơn BOD. |
| Tổng nitơ (TN) | Total nitrogen | 全窒素 (T-N) | Tổng các dạng nitơ trong nước thải, là chỉ tiêu quan trọng với nước thải chăn nuôi và sinh hoạt. |
| Tổng photpho (TP) | Total phosphorus | 全りん (T-P) | Tổng các dạng photpho trong nước, gây phú dưỡng nếu xả ra nguồn nước. |
| pH | pH | pH (水素イオン濃度) | Thước đo tính axit hay kiềm của nước. pH quyết định hiệu quả keo tụ và tạo bông, nên thường phải chỉnh trước khi thêm hóa chất. |
| Oxy hòa tan (DO) | Dissolved oxygen | 溶存酸素 (DO) | Lượng oxy tan trong nước, chỉ số chính để kiểm soát bể sục khí. |
| Độ đục | Turbidity | 濁度 | Mức độ vẩn đục của nước; nước lọc đục là dấu hiệu bông bùn yếu hoặc máy tách nước có vấn đề. |
Vận hành và chi phí
| Tiếng Việt | English | 日本語 | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| Chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX) | Capital expenditure / Initial cost | 初期費用 (イニシャルコスト) | Chi phí mua thiết bị, hạ tầng, lắp đặt và chạy thử. Máy cần sàn thao tác, nhà xưởng thì khoản hạ tầng có thể lớn hơn giá máy. |
| Chi phí vận hành (OPEX) | Operating expenditure / Running cost | 運転費用 (ランニングコスト) | Chi phí điện, nước, hóa chất, nhân công và xử lý bánh bùn trong quá trình chạy hằng ngày. |
| Tổng chi phí vòng đời | Life-cycle cost (LCC/TCO) | ライフサイクルコスト | Cộng dồn đầu tư, vận hành, bảo trì, thay thế trong suốt đời máy. Cách so sánh công bằng hơn nhiều so với chỉ nhìn giá mua. |
| Đại tu | Overhaul | オーバーホール | Tháo máy để kiểm tra và thay chi tiết mòn theo chu kỳ (tính theo giờ chạy hoặc theo năm). Nên hỏi rõ chu kỳ và chi phí trước khi mua. |
| Vật tư tiêu hao | Consumables | 消耗品 | Chi tiết hao mòn cần thay định kỳ như vòng bi, xích, vải lọc, vòng đĩa, đầu phun. |
| Vận hành không người | Unmanned operation | 無人運転 | Máy tự chạy với cảm biến và liên động an toàn, người vận hành chỉ bật tắt đầu và cuối ca. |
Quy chuẩn Việt Nam
| Tiếng Việt | English | 日本語 | Giải thích ngắn |
|---|---|---|---|
| QCVN 40 (nước thải công nghiệp) | National technical regulation on industrial wastewater | — | Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp. Cần kiểm tra phiên bản hiện hành và cột áp dụng theo nguồn tiếp nhận trước khi thiết kế. |
| QCVN 14 (nước thải sinh hoạt) | National technical regulation on domestic wastewater | — | Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải sinh hoạt. Cần kiểm tra phiên bản hiện hành. |
| QCVN 62-MT (nước thải chăn nuôi) | National technical regulation on livestock wastewater | — | Quy chuẩn về nước thải chăn nuôi, áp dụng cho các trại chăn nuôi khi xả ra môi trường. |
| QCVN 11-MT (nước thải chế biến thủy sản) | National technical regulation on seafood processing wastewater | — | Quy chuẩn về nước thải chế biến thủy sản. Cần kiểm tra phiên bản hiện hành. |
Đọc tiếp
- Cẩm nang xử lý bùn thải: từ đặc tính bùn đến lựa chọn công nghệ tách nước
- Máy ép bùn con lăn đa đĩa elip (Slit Saver): giới hạn và sự cố
- Máy ép bùn trục vít: sự cố thường gặp
- Máy ép bùn trục vít đa đĩa: nỗi đau về vòng đĩa
- Máy ép bùn băng tải: sự cố thường gặp
- Máy ly tâm tách bùn: sự cố thường gặp
- Máy ép bùn khung bản: sự cố thường gặp
Thiếu thuật ngữ nào hoặc thấy giải thích chưa sát thực tế, bạn cứ gửi phản hồi để tôi bổ sung dần.
