Trang chủ / Ứng dụng / Thực phẩm & đồ uống / Nhà máy thực phẩm đông lạnh tại Nhật Bản bỏ lưới lọc phải vệ sinh 3 lần/ngày, chuyển sang Slit Saver SS-612
Nhà máy thực phẩm đông lạnh tại Nhật Bản bỏ lưới lọc phải vệ sinh 3 lần/ngày, chuyển sang Slit Saver SS-612
Case study

Tóm tắt nhanh
Một nhà máy thực phẩm đông lạnh tại Nhật Bản từng phải vệ sinh lưới lọc cũ 3 lần/ngày vì nghẹt dầu mỡ. Sau khi thay bằng Slit Saver SS-612, độ khô bã tăng từ 11,8% lên 35,7% và tần suất vệ sinh giảm hẳn.
Có những bài toán nước thải không nằm ở chỉ số ô nhiễm phức tạp, mà nằm ở một chi tiết rất đời thường: một chiếc lưới lọc cũ, cứ vài giờ lại phải tháo ra cọ rửa vì nghẹt dầu. Đây là một dự án thực tế tôi theo dõi tại một nhà máy chế biến thực phẩm đông lạnh ở Nhật Bản — nơi thiết bị lọc tách rắn-lỏng đời cũ đã xuống cấp, buộc đội vận hành phải vệ sinh thủ công nhiều lần mỗi ca.
Tìm hiểu sâu hơn về những loại bùn khó tách nước trong Cẩm nang xử lý bùn thải.
Bài toán / bối cảnh kỹ thuật
Nước thải từ công đoạn sơ chế và cấp đông thực phẩm (rã đông, rửa nguyên liệu, làm mát bằng nước phun) thường mang theo lượng lớn dầu mỡ động vật lẫn trong dòng thải — trong dự án này, hàm lượng dầu mỡ đo bằng phương pháp n-hexane lên tới khoảng 450 mg/L, cùng SS khoảng 3.000 mg/L và BOD khoảng 4.000 mg/L ở đầu vào. Đây là đặc điểm điển hình của nước thải chế biến thực phẩm đông lạnh có gốc hải sản/thịt: dầu mỡ ở dạng phân tán dễ bám dính, khiến các loại lưới lọc tĩnh (static screen) bị bít lỗ lọc (blinding) rất nhanh. Thực tế tại nhà máy này, thiết bị lọc cũ phải vệ sinh tới 3 lần mỗi ngày chỉ vì nghẹt dầu — một chi phí nhân công lặp đi lặp lại mà nhiều nhà máy thực phẩm đông lạnh coi là “chuyện đương nhiên phải chịu”.
Giải pháp
Nhà máy quyết định thay thế toàn bộ cụm lọc cũ bằng Slit Saver model SS-612 (kèm bộ ép đơn giản — Simple Press) — dòng thiết bị tách rắn-lỏng dùng con lăn đa đĩa elip quay liên tục. Khác với lưới lọc tĩnh chỉ dựa vào trọng lực và dễ bị bít bởi lớp dầu mỡ bám dính, cơ chế đĩa quay liên tục của Slit Saver liên tục làm mới bề mặt lọc trong lúc vận hành, giảm đáng kể tần suất phải dừng máy vệ sinh. Thiết bị chỉ tiêu thụ 0,4kW điện, vận hành 12 giờ/ngày, phù hợp lắp trong không gian nhà xưởng chế biến thực phẩm vốn đã chật hẹp.
| Thông số | Đơn vị | Nước đầu vào | Tỷ lệ loại bỏ |
|---|---|---|---|
| SS (chất rắn lơ lửng) | mg/L | ~3.000 | ~100% |
| BOD | mg/L | ~4.000 | ~100% |
| Dầu mỡ (n-hexane) | mg/L | ~450 | ~100% |
Kết quả vận hành
Theo số liệu đo trung bình trong 2 tuần vận hành liên tục, hệ thống xử lý lưu lượng 45 m³/h ở nồng độ chất rắn khoảng 0,3%, tương đương năng suất xử lý 135 kgDS/h. Bã rắn sau tách ép đạt độ khô 35,7% — so với lưới lọc cũ trước đó chỉ đạt độ khô khoảng 11,8% (bã rất ướt, đội vận hành từng phải vắt tay hỗ trợ). Việc nâng độ khô bã giúp giảm mạnh thể tích bã cần thu gom, đồng thời loại bỏ hẳn tình trạng phải dừng máy cọ rửa 3 lần/ngày do nghẹt dầu — một cải thiện vận hành âm thầm nhưng có giá trị cộng dồn lớn qua từng năm.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Lưu lượng xử lý | 45 m³/h |
| Nồng độ chất rắn đầu vào | 0,3% |
| Năng suất xử lý | 135 kgDS/h |
| Độ khô bã sau ép (KDS Slit Saver) | 35,7% |
| Độ khô bã của lưới lọc cũ (trước khi thay) | ~11,8% |
| Tần suất vệ sinh lưới lọc cũ | 3 lần/ngày do nghẹt dầu |
Vì sao đáng chú ý với thị trường Việt Nam
Ngành chế biến thực phẩm đông lạnh, đặc biệt các nhà máy có nguyên liệu gốc hải sản hoặc thịt, tại Việt Nam cũng đối mặt cùng vấn đề: dầu mỡ bám dính khiến lưới lọc tĩnh nghẹt nhanh, tốn nhân công vệ sinh và dễ bị phạt vì vượt ngưỡng dầu mỡ xả thải nếu khâu tiền xử lý không ổn định. Việc chuyển từ lưới lọc tĩnh sang thiết bị lọc có cơ chế tự làm sạch liên tục là một hướng đầu tư đáng cân nhắc cho các nhà máy đang phải trả chi phí nhân công lặp lại mỗi ngày chỉ để cọ rửa thiết bị. Xem thêm các ứng dụng thiết bị KDS trong ngành thực phẩm & đồ uống.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao lưới lọc tĩnh dễ bị nghẹt bởi dầu mỡ trong nước thải thực phẩm đông lạnh?
Dầu mỡ động vật trong nước thải chế biến thực phẩm thường ở dạng phân tán mịn, dễ bám dính và tạo lớp màng bít kín các khe lọc tĩnh (blinding). Vì lưới lọc tĩnh không có cơ chế tự làm sạch bề mặt, lớp màng dầu tích tụ dần khiến lưu lượng lọc giảm, buộc phải dừng máy vệ sinh thủ công nhiều lần trong ngày.
Slit Saver khác lưới lọc tĩnh thông thường ở điểm nào?
Slit Saver dùng cơ chế con lăn đa đĩa elip quay liên tục trong quá trình lọc, giúp bề mặt lọc liên tục được làm mới thay vì tích tụ cặn bám như lưới tĩnh. Nhờ vậy tần suất phải dừng máy vệ sinh giảm đáng kể, đặc biệt với dòng thải nhiều dầu mỡ như nước thải thực phẩm đông lạnh.
Độ khô bã 35,7% có ý nghĩa gì với chi phí vận hành?
Độ khô bã càng cao thì thể tích và khối lượng bã cần thu gom, vận chuyển càng giảm. Trong dự án này, việc nâng độ khô từ khoảng 11,8% (lưới lọc cũ, bã rất ướt phải vắt tay) lên 35,7% giúp giảm mạnh thể tích bã cần xử lý mỗi ngày, kéo theo giảm chi phí thu gom và nhân công liên quan.
Case study
Case study liên quan
Case study
Tách rắn sơ cấp nước thải chế biến thịt gà bằng Slit Saver SS-312
Case study lắp Slit Saver SS-312 sàng lọc rắn sơ cấp (không ép bùn) cho nước thải nhà máy chế biến thịt gà tại Nhật Bản, giảm nghẹt bơm và ổn định tải đầu vào cho hệ xử lý sinh học.
Case study
Từ bánh bùn phải vắt tay phơi nắng đến tách ép tự động: nhà máy chế biến thực phẩm Nhật Bản dùng Slit Saver SS-511D cho bùn hoạt tính dư
Một nhà máy chế biến thực phẩm tại Nhật Bản từng phải vắt tay và phơi nắng bánh bùn hoạt tính dư. Sau khi lắp Slit Saver SS-511D kèm hệ châm polymer tự động, tỷ lệ thu hồi SS đạt 90% và bánh bùn có thể thải bỏ trực tiếp.
Case study
Nâng cấp máy ép bùn hoạt tính dư tại nhà máy thực phẩm Nhật Bản: Slit Saver SS-411D kéo dầu mỡ xuống dưới 0,5 mg/L
Case study ẩn danh từ một nhà máy chế biến thực phẩm tại Nhật Bản: thay máy ép bùn cũ bằng Slit Saver SS-411D giúp giảm 92% SS và kéo dầu mỡ (n-hexane) từ 3,2 mg/L xuống dưới 0,5 mg/L trong dòng bùn hoạt tính dư.
