Trang chủ / Ứng dụng / Cấp nước & xử lý nước cấp / Nhà máy nước ngầm 30.000 m³/ngày ở miền Nam: một máy Slit Saver SS-811DK kèm máy châm polymer SK3000, bánh bùn 70–80% ẩm
Nhà máy nước ngầm 30.000 m³/ngày ở miền Nam: một máy Slit Saver SS-811DK kèm máy châm polymer SK3000, bánh bùn 70–80% ẩm
Case study

Tóm tắt nhanh
Nhà máy nước cấp nước ngầm 30.000 m³/ngày tại Việt Nam chỉ dùng một máy Slit Saver SS-811DK và máy châm polymer KDS SK3000: bùn sắt-mangan 5–6% chất rắn, polymer 120 mg/L, bánh bùn 70–80% ẩm.
Trong ba dự án nước cấp tôi có số liệu, đây là nhà máy dùng ít máy nhất mà cho bánh bùn khô nhất: một máy Slit Saver (máy ép bùn dạng con lăn đa đĩa elip) SS-811DK đi cùng một máy châm polymer tự động KDS SK3000, xử lý bùn của nhà máy nước ngầm công suất 30.000 m³/ngày ở miền Nam Việt Nam, bàn giao năm 2025.
Tìm hiểu sâu hơn về bùn thải theo từng ngành trong Cẩm nang xử lý bùn thải.
Bùn nước ngầm khác bùn nước mặt ở đâu
Nước ngầm thường không đục như nước sông, nhưng chứa sắt và mangan hòa tan. Nhà máy làm thoáng, oxy hóa rồi lọc để giữ kim loại lại, và cặn sinh ra ở bể lắng cùng nước rửa lọc chủ yếu là hydroxit sắt và mangan. Các nghiên cứu về cặn nước rửa lọc của nhà máy nước ngầm mô tả nó giàu oxit vô định hình, hạt hình dạng không đều — nói gọn là cặn kim loại chắc và nặng, khác hẳn bùn phèn nhôm nhớt ở các nhà máy nước mặt (xem bài về hai nhà máy nước mặt ở Thái Lan).
Cấu hình: một máy ép, một máy châm polymer
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn nước | Nước ngầm |
| Công suất nhà máy | 30.000 m³/ngày |
| Máy tách ép bùn | 1 máy Slit Saver SS-811DK |
| Máy pha và châm polymer | 1 máy KDS Polymer Dosing SK3000 (tự động, 2.400–3.000 L/giờ) |
| Lưu lượng bùn xử lý | 3–4 m³/giờ |
| Nồng độ chất rắn đầu vào | 5–6% |
| Liều polymer | 120 mg/L |
| Độ ẩm bánh bùn sau tách ép | 70–80% (Kendensha thường dẫn mức 75%) |
| Bàn giao / tình trạng | 2025 / vận hành ổn định |
Bùn đầu vào ở mức 5–6% chất rắn — đặc hơn nhiều so với bùn dư sinh hoạt hay bùn vi sinh cỡ 1–2% trong các case study khác — nên được ép trực tiếp, kèm polymer 120 mg/L, không cần bước cô đặc trước. Vì bùn đặc và chạy liên tục, dự án đi kèm một máy pha và châm polymer tự động thay vì pha tay. Nguyên lý máy ép xem ở trang Slit Saver.
Kết quả: một máy cho cả nhà máy, bánh bùn 75% ẩm
Độ ẩm bánh bùn ghi nhận 70–80% (Kendensha thường dẫn mức 75%) là khô nhất trong ba dự án nước cấp tôi có, so với 88% và 85% ở hai nhà máy nước mặt Thái Lan. Đáng chú ý không kém: 30.000 m³/ngày chỉ dùng một máy, trong khi hai nhà máy nước mặt 35.000–50.000 m³/ngày dùng từ hai tới bốn máy SS-1211. Tôi không có đủ dữ liệu để nói bùn nước ngầm ít hơn bao nhiêu, nhưng hướng này hợp lý: nước ngầm ít đục nên ít cặn, và bùn sắt đặc hơn bùn phèn.
Đọc số liệu cho đúng
Đừng so trực tiếp con số 70–80% với 85–88% để kết luận máy nào “tốt hơn”: đây là ba nhà máy với hai loại bùn khác nhau, nước nguồn khác nhau và hai model khác nhau. Điều số liệu cho thấy là mỗi loại bùn có một mức độ ẩm thực tế riêng, và bùn nước ngầm nằm ở đầu khô của dải 70–88%.
Vì sao đáng chú ý với thị trường Việt Nam
Đây là dự án nước cấp thật tại Việt Nam, đã bàn giao và vận hành ổn định — quan trọng với người cần xem một ví dụ trong nước chứ không chỉ ví dụ nước ngoài. Các dự án khác trong ngành ở trang Cấp nước & xử lý nước cấp.
Câu hỏi thường gặp
Bùn nước ngầm khác bùn phèn ở điểm nào?
Bùn phèn là hydroxit nhôm sinh ra khi keo tụ nước mặt: nhớt, giữ nước chắc. Bùn nước ngầm chủ yếu là hydroxit sắt và mangan từ khâu oxy hóa – lọc: chắc và nặng hơn. Vì vậy cùng một công nghệ nhưng độ ẩm bánh bùn thực tế khác nhau; dải Kendensha ghi nhận cho nước cấp là 70–88%.
Bùn nước ngầm đặc cỡ 5–6% có cần cô đặc trước khi ép không?
Ở dự án này thì không: bùn 5–6% chất rắn được ép trực tiếp kèm polymer 120 mg/L. Bùn loãng hơn nhiều (cỡ 1% như bùn dư sinh hoạt) mới cần tính thêm bước cô đặc — xem nhóm ứng dụng nước thải sinh hoạt & đô thị.
Có bắt buộc dùng máy châm polymer tự động không?
Về nguyên lý thì không, có thể pha tay. Nhưng ở nhà máy nước chạy liên tục, pha và châm tự động giúp liều ổn định khi lưu lượng bùn thay đổi và giảm nhân công. Máy SK3000 của Kendensha có công suất 2.400–3.000 L/giờ.
Case study
Case study liên quan
Case study
Bùn phèn nhà máy nước mặt 35.000–50.000 m³/ngày ở Thái Lan: vì sao chọn 2 và 4 máy Slit Saver SS-1211
Hai nhà máy nước cấp nước mặt ở Thái Lan dùng cùng model Slit Saver SS-1211 con lăn đa đĩa elip: 4 máy cho 50.000 m³/ngày, 2 máy cho 35.000 m³/ngày, bánh bùn phèn 85–88% ẩm.
Case study
Ép bùn hoạt tính dư ngành chế biến thịt: thay thế máy ép dây băng xuống cấp bằng Slit Saver SS-811DK
Một nhà máy chế biến thịt tại Nhật Bản thay máy ép dây băng xuống cấp bằng Slit Saver SS-811DK để xử lý bùn hoạt tính dư, đạt tỷ lệ loại bỏ BOD, dầu mỡ trên 99% và loại bỏ hoàn toàn nhu cầu nước rửa liên tục.
Case study
Tách rắn sơ cấp nước thải chế biến thịt gà bằng Slit Saver SS-312
Case study lắp Slit Saver SS-312 sàng lọc rắn sơ cấp (không ép bùn) cho nước thải nhà máy chế biến thịt gà tại Nhật Bản, giảm nghẹt bơm và ổn định tải đầu vào cho hệ xử lý sinh học.
