Trang chủ / Ứng dụng / Cấp nước & xử lý nước cấp / Bùn phèn nhà máy nước mặt 35.000–50.000 m³/ngày ở Thái Lan: vì sao chọn 2 và 4 máy Slit Saver SS-1211
Bùn phèn nhà máy nước mặt 35.000–50.000 m³/ngày ở Thái Lan: vì sao chọn 2 và 4 máy Slit Saver SS-1211
Case study

Tóm tắt nhanh
Hai nhà máy nước cấp nước mặt ở Thái Lan dùng cùng model Slit Saver SS-1211 con lăn đa đĩa elip: 4 máy cho 50.000 m³/ngày, 2 máy cho 35.000 m³/ngày, bánh bùn phèn 85–88% ẩm.
Nhắc tới máy ép bùn, ít ai nghĩ ngay tới nhà máy nước. Nhưng nhà máy lấy nước sông nào cũng có bể lắng, và bể lắng nào cũng nhả bùn phèn suốt ngày đêm. Hai nhà máy nước cấp ở Thái Lan dưới đây dùng cùng một model Slit Saver (máy ép bùn dạng con lăn đa đĩa elip) SS-1211, nhưng chia việc theo hai cách khác nhau: bốn máy cho nhà máy 50.000 m³/ngày và hai máy cho nhà máy 35.000 m³/ngày.
Tìm hiểu sâu hơn về những loại bùn khó tách nước trong Cẩm nang xử lý bùn thải.
Bài toán: bùn phèn không ngừng và không dễ tách nước
Nhà máy nước mặt xử lý nước sông bằng keo tụ – tạo bông – lắng, dùng phèn nhôm hoặc PAC. Phần cặn lắng chính là bùn hydroxit nhôm: lỏng, nhớt và giữ nước rất chắc. Các nghiên cứu về bùn phèn đều xếp nó vào nhóm khó khử nước; một nghiên cứu về áp suất, thời gian và liều polymer còn ghi nhận polymer chủ yếu làm nước thoát nhanh hơn, chứ không tự nó đẩy bánh bùn khô tới mức mong muốn. Vì vậy ở nhà máy nước, “khô đến đâu” quan trọng, nhưng “chạy liên tục mà không tắc” còn quan trọng hơn.
Thêm một khó khăn nữa: độ đục nước sông đổi theo mùa nên lượng bùn cũng đổi theo, trong khi thiết bị xử lý bùn phải theo kịp mà không cần người đứng canh.
Hai nhà máy, hai cách chia công suất
| Chỉ tiêu | Nhà máy 1 | Nhà máy 2 |
|---|---|---|
| Nguồn nước | Nước sông | Nước sông |
| Công suất nhà máy | 50.000 m³/ngày | 35.000 m³/ngày |
| Số máy Slit Saver SS-1211 | 4 máy | 2 máy |
| Công suất nhà máy bình quân mỗi máy | 12.500 m³/ngày | 17.500 m³/ngày |
| Độ ẩm bánh bùn sau tách ép | 88% | 85% |
Hai con số “bình quân mỗi máy” là tôi tự chia từ dữ liệu để thấy cách chia công suất, không phải thông số thiết kế của máy. Lắp nhiều máy cùng model thay vì một máy rất lớn là cách làm quen thuộc ở nhà máy chạy liên tục: mở rộng chỉ cần thêm máy, và khi bảo trì một máy thì các máy còn lại vẫn làm việc. Tôi không có thông tin về chế độ vận hành thực tế của hai nhà máy này (chạy đồng thời hay có máy dự phòng) nên không khẳng định thêm.

Kết quả: bánh bùn 85–88% ẩm, rơi thẳng xuống bao jumbo
Độ ẩm bánh bùn sau tách ép là 88% ở nhà máy 1 và 85% ở nhà máy 2, nằm trong dải 75–88% mà Kendensha ghi nhận cho bùn nước cấp. Nhìn ảnh hiện trường thì chi tiết đáng chú ý là khâu thu bùn: bánh bùn từ máng xả của mỗi máy rơi thẳng vào một bao jumbo đặt sẵn bên dưới, nhấc bằng xe nâng tay là đi, không cần băng tải hay bồn chứa trung gian.
Đọc bảng số liệu cho đúng
Nhà máy 2 ít máy hơn nhưng bánh bùn khô hơn 3 điểm phần trăm. Tôi không kết luận đó là do cách chia máy: hai nhà máy khác nước nguồn, khác loại và liều hóa chất keo tụ, và tôi không có số liệu đó để so sánh công bằng. Điều có thể nói chắc là cả hai dùng cùng một model cho cùng một loại bùn. Để đối chiếu, bùn từ nhà máy nước ngầm ở bài về nhà máy nước ngầm khô hơn hẳn, ở mức 70–80% — vì đó là một loại bùn khác.
Vì sao đáng chú ý với thị trường Việt Nam
Nếu nhà máy nước của bạn đang lưu bùn trong hồ chứa hoặc phơi ngoài trời, hai ví dụ này cho thấy một hướng khác: dây chuyền cơ học đặt gọn dưới một nhà mái che, bùn ra thẳng bao để vận chuyển. Nguyên lý đầy đủ ở trang Slit Saver, các dự án khác trong ngành nước cấp ở trang Cấp nước & xử lý nước cấp.
Câu hỏi thường gặp
Độ ẩm bánh bùn 85–88% có phải là khô không?
Với bùn phèn thì đó là mức thực tế: bùn hydroxit nhôm giữ nước rất chắc. Dải Kendensha ghi nhận cho bùn nước cấp là 75–88%; con số cụ thể phụ thuộc nước nguồn, loại hóa chất keo tụ và liều polymer, nên cần thử pilot với bùn thật trước khi cam kết.
Nhà máy 20.000 m³/ngày thì cần mấy máy?
Không có công thức theo m³/ngày, vì lượng bùn phụ thuộc độ đục nước nguồn và liều phèn chứ không chỉ công suất nhà máy. Hai ví dụ chỉ cho thấy cách chia (12.500–17.500 m³/ngày mỗi máy); muốn chọn model cần lưu lượng và nồng độ bùn thực tế.
Mùa lũ nước đục hơn thì có phải thêm máy không?
Bùn nhiều hơn theo độ đục, nên thiết kế phải tính theo mùa cao điểm chứ không theo mức trung bình. Cách lắp nhiều máy cùng model cho phép tăng số máy chạy đồng thời hoặc thêm máy về sau; dữ liệu của hai nhà máy này không nêu chế độ vận hành theo mùa.
Case study
Case study liên quan
Case study
Nhà máy nước ngầm 30.000 m³/ngày ở miền Nam: một máy Slit Saver SS-811DK kèm máy châm polymer SK3000, bánh bùn 70–80% ẩm
Nhà máy nước cấp nước ngầm 30.000 m³/ngày tại Việt Nam chỉ dùng một máy Slit Saver SS-811DK và máy châm polymer KDS SK3000: bùn sắt-mangan 5–6% chất rắn, polymer 120 mg/L, bánh bùn 70–80% ẩm.
Case study
Tách rắn sơ cấp nước thải chế biến thịt gà bằng Slit Saver SS-312
Case study lắp Slit Saver SS-312 sàng lọc rắn sơ cấp (không ép bùn) cho nước thải nhà máy chế biến thịt gà tại Nhật Bản, giảm nghẹt bơm và ổn định tải đầu vào cho hệ xử lý sinh học.
Case study
Nhà máy thực phẩm đông lạnh tại Nhật Bản bỏ lưới lọc phải vệ sinh 3 lần/ngày, chuyển sang Slit Saver SS-612
Một nhà máy thực phẩm đông lạnh tại Nhật Bản từng phải vệ sinh lưới lọc cũ 3 lần/ngày vì nghẹt dầu mỡ. Sau khi thay bằng Slit Saver SS-612, độ khô bã tăng từ 11,8% lên 35,7% và tần suất vệ sinh giảm hẳn.
