Trang chủ / Ứng dụng / Chế biến thủy sản / Xử lý nước thải bẫy dầu nhiều dầu mỡ tại nhà máy chế biến hải sản bằng mô hình lọc kép SS-38 + SS-411D
Xử lý nước thải bẫy dầu nhiều dầu mỡ tại nhà máy chế biến hải sản bằng mô hình lọc kép SS-38 + SS-411D
Case study

Tóm tắt nhanh
Case study xử lý nước thải bẫy dầu nhiều dầu mỡ cá tại nhà máy chế biến hải sản Nhật Bản bằng mô hình lọc kép SS-38 + SS-411D: loại bỏ n-hexane từ 73.000 xuống 2,9 mg/L, SS/BOD/COD đều giảm trên 99%.
Nhà máy chế biến hải sản này đau đầu với một dòng nước thải đặc thù: nước từ bẫy dầu (grease trap) sau công đoạn sơ chế cá, đậm đặc dầu mỡ đến mức nếu xả thẳng sẽ vượt xa mọi ngưỡng cho phép về hàm lượng dầu mỡ (n-hexane).
Tìm hiểu sâu hơn về các công nghệ tách nước bùn trong Cẩm nang xử lý bùn thải.
Bài toán: nước thải bẫy dầu từ chế biến cá — dầu mỡ động vật đậm đặc
Chế biến hải sản (phi lê, làm sạch, xay bột cá…) tạo ra dòng nước thải giàu chất béo động vật, mô mỡ và protein tan, thường được thu gom qua bẫy dầu trước khi vào hệ xử lý chính. Chỉ tiêu đặc trưng để đánh giá mức độ ô nhiễm dầu mỡ trong nước thải là hàm lượng chiết xuất n-hexane — chỉ tiêu đo tổng lượng hydrocarbon, este, dầu, mỡ và sáp có thể chiết được bằng dung môi hexane. Ở dòng thải từ bẫy dầu thô, hàm lượng này có thể cao gấp hàng trăm lần ngưỡng xả thải thông thường, đòi hỏi phải tách phần lớn dầu mỡ dạng rắn/bán rắn trước khi nước thải đi tiếp, nếu không sẽ gây tắc nghẽn và ức chế vi sinh ở các công đoạn xử lý sinh học phía sau.
Giải pháp: sàng thô SS-616, lọc kép SS-38 tiền lọc và SS-411D ép chính
Nhà máy triển khai mô hình xử lý nhiều tầng: một máy SS-616 làm nhiệm vụ tách rắn thô ban đầu (công suất 40 m³/giờ, thu gom khoảng 150 kg rắn/ngày), sau đó dòng nước tiếp tục qua cụm lọc kép gồm Slit Saver SS-38 đóng vai trò tiền lọc và SS-411D (khe lọc 1,0 mm) đảm nhiệm ép tách chính. Cách bố trí nhiều tầng theo độ mịn giảm dần này giúp mỗi máy chỉ phải xử lý đúng phần tải phù hợp với thiết kế của nó, tránh nghẹt và kéo dài tuổi thọ thiết bị so với dùng một máy duy nhất cho toàn bộ dải kích thước hạt.
| Chỉ tiêu | Đầu vào | Sau Slit Saver | Tỷ lệ loại bỏ |
|---|---|---|---|
| SS | 70.000 mg/L | 120 mg/L | 99,8% |
| BOD | 34.000 mg/L | 150 mg/L | 99,6% |
| COD | 56.000 mg/L | 240 mg/L | 99,6% |
| Tổng Nitơ (T-N) | 1.700 mg/L | 120 mg/L | 92,9% |
| Dầu mỡ (n-hexane) | 73.000 mg/L | 2,9 mg/L | ~99,996% |
Kết quả vận hành
Đây là một trong những mức loại bỏ dầu mỡ ấn tượng nhất ghi nhận được trong các dự án Slit Saver (máy ép bùn dạng con lăn đa đĩa elip): từ 73.000 mg/L xuống còn 2,9 mg/L, tương đương loại bỏ gần như toàn bộ lượng dầu mỡ trong dòng vào. SS/BOD/COD cũng đều giảm trên 99%. Với lưu lượng xử lý 1,9 m³/giờ, nồng độ chất rắn đầu vào 2,6% và liều polymer 95 mg/L, hệ đạt năng suất tách bùn 49,4 kgDS/giờ, cho bánh bùn với độ ẩm khoảng 44%.
Vì sao đáng chú ý với thị trường Việt Nam
Ngành chế biến thuỷ hải sản Việt Nam — đặc biệt các nhà máy chế biến cá tra, cá basa, surimi — có đặc trưng nước thải tương tự: giàu dầu mỡ động vật và protein, thường phải xử lý qua bể tách mỡ trước khi vào hệ xử lý sinh học. Mô hình lọc nhiều tầng theo độ mịn giảm dần, thay vì dồn toàn bộ tải vào một thiết bị, là hướng tiếp cận đáng tham khảo để vừa tăng hiệu quả tách dầu mỡ vừa giảm tần suất bảo trì. Xem thêm giải pháp cho ngành tại trang ứng dụng ngành thuỷ hải sản.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao phải dùng tới ba máy (SS-616, SS-38, SS-411D) thay vì một máy duy nhất?
Mỗi máy trong chuỗi xử lý được thiết kế cho một dải kích thước hạt và tải rắn khác nhau: SS-616 tách rắn thô đầu tiên, SS-38 tiền lọc giảm tải trước khi vào máy ép chính SS-411D. Cách bố trí nhiều tầng này giúp từng máy chỉ xử lý đúng phần việc phù hợp, giảm nguy cơ nghẹt và kéo dài tuổi thọ thiết bị so với dồn toàn bộ tải vào một máy.
Chỉ tiêu n-hexane trong nước thải nghĩa là gì?
N-hexane extract (hàm lượng chiết xuất n-hexane) là chỉ tiêu đo tổng lượng dầu, mỡ, sáp và hydrocarbon có thể chiết được bằng dung môi hexane trong mẫu nước thải — được dùng phổ biến để đánh giá mức ô nhiễm dầu mỡ động, thực vật trong nước thải công nghiệp và chế biến thực phẩm.
Mô hình lọc kép này có áp dụng được cho nhà máy chế biến cá quy mô nhỏ hơn không?
Có thể, tuỳ tải lượng và đặc tính dòng thải thực tế. Với các nhà máy quy mô nhỏ hơn, có thể không cần đủ ba tầng lọc mà chỉ cần một máy Slit Saver phù hợp cỡ nhỏ hơn — quyết định cấu hình nên dựa trên khảo sát thực tế lưu lượng và nồng độ dầu mỡ đầu vào.
Case study
Case study liên quan
Case study
Nâng độ khô bánh bùn chế biến thủy sản từ 11,8% lên 35,7%: case study nhà máy hải sản Nhật Bản
Một nhà máy chế biến hải sản tại Nhật Bản thay hệ thống sàng lọc cũ bằng hai máy Slit Saver SS-616, nâng độ khô bánh bùn từ 11,8% lên 35,7%, giảm hơn 60% thể tích bã bùn cần vận chuyển.
Case study
Xử lý bùn hoạt tính dư từ bể tự hoại tại nhà máy chế biến hải sản bằng Slit Saver SS-411D
Case study tách nước bùn hoạt tính dư từ bể tự hoại tại một nhà máy chế biến hải sản Nhật Bản bằng Slit Saver SS-411D, đạt tỷ lệ thu hồi SS 97,5% — dây chuyền độc lập với hệ xử lý nước thải bẫy dầu tại cùng cơ sở.
Case study
Tách rắn sơ cấp nước thải chế biến thịt gà bằng Slit Saver SS-312
Case study lắp Slit Saver SS-312 sàng lọc rắn sơ cấp (không ép bùn) cho nước thải nhà máy chế biến thịt gà tại Nhật Bản, giảm nghẹt bơm và ổn định tải đầu vào cho hệ xử lý sinh học.
